GMT +7
VĐQG Georgia
Thời tiết:  ,8℃~9℃
Tengiz Kobiashvili
Andrey Demchenko
  • Lasha-Giorgi Gurgenidze
  • Họ tên:Lasha-Giorgi Gurgenidze
  • Ngày sinh:25/02/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Bachana Mosashvili
  • Họ tên:Bachana Mosashvili
  • Ngày sinh:22/05/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Giorgi Gabadze
  • Họ tên:Giorgi Gabadze
  • Ngày sinh:02/03/1995
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Irakli Kamladze
  • Họ tên:Irakli Kamladze
  • Ngày sinh:18/02/1997
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Nikoloz Galakhvaridze
  • Họ tên:Nikoloz Galakhvaridze
  • Ngày sinh:25/10/1996
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Luka Tolordava
  • Họ tên:Luka Tolordava
  • Ngày sinh:04/08/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Tornike Dzebniauri
  • Họ tên:Tornike Dzebniauri
  • Ngày sinh:27/11/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Ekongolo Nkoumba
  • Họ tên:Ekongolo Nkoumba
  • Ngày sinh:12/08/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
  • Tamaz Tsetskhladze
  • Họ tên:Tamaz Tsetskhladze
  • Ngày sinh:08/12/1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Sergo Kukhianidze
  • Họ tên:Sergo Kukhianidze
  • Ngày sinh:23/04/1999
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Levan Papava
  • Họ tên:Levan Papava
  • Ngày sinh:02/11/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Amiran Dzagania
  • Họ tên:Amiran Dzagania
  • Ngày sinh:13/10/2001
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Gizo Mamageishvili
  • Họ tên:Gizo Mamageishvili
  • Ngày sinh:15/01/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Nikoloz Dadiani
  • Họ tên:Nikoloz Dadiani
  • Ngày sinh:08/12/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Luka Silagadze
  • Họ tên:Luka Silagadze
  • Ngày sinh:21/04/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Sandro Altunashvili
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Bakar Kardava
  • Họ tên:Bakar Kardava
  • Ngày sinh:04/10/1994
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Armel Junior Zohouri
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Derek Agyakwa
  • Họ tên:Derek Agyakwa
  • Ngày sinh:19/12/2001
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Giorgi Jgerenaia
  • Họ tên:Giorgi Jgerenaia
  • Ngày sinh:28/12/1993
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Jemali-Giorgi Jinjolava
  • Họ tên:Jemali-Giorgi Jinjolava
  • Ngày sinh:28/06/2000
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.045(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Giorgi Makaridze
  • Họ tên:Giorgi Makaridze
  • Ngày sinh:31/03/1990
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Luka Kutaladze
RB
13
Nikoloz Galakhvaridze
5
Giorgi Gabadze
3
Irakli Kamladze
LB
2
Bachana Mosashvili
DM
14
Lasha Parunashvili
DM
21
Tornike Dzebniauri
DM
8
Tamaz Tsetskhladze
CF
20
Sergo Kukhianidze
34
Nika Kacharava
LW
19
Ekongolo Nkoumba
Dự bị
30
Jude Ekow Arthur
RW
7
Badri Gogoberishvili
LB
26
Ilia Gulisashvili
GK
28
Lasha-Giorgi Gurgenidze
15
Tornike Kapanadze
35
Bantu Mzwakali
AM
16
Davit Skhirtladze
CM
23
Luka Tolordava
AM
17
Giorgi Vekua
Ra sân
GK
31
Giorgi Makaridze
LB
5
Jemali-Giorgi Jinjolava
4
Giorgi Jgerenaia
24
Derek Agyakwa
20
Armel Junior Zohouri
DM
8
Bakar Kardava
LW
10
Luka Silagadze
7
Sandro Altunashvili
MF
6
Nikoloz Dadiani
AM
11
Gizo Mamageishvili
CF
14
Guram Goshteliani
Dự bị
CF
29
Tornike Akhvlediani
25
Aleksandre Amisulashvili
MF
35
Tamaz Babunadze
CF
9
Amiran Dzagania
AM
30
Nika Khorkheli
MF
33
Dhoraso Moreo Klas
RB
40
Giorgi Kobuladze
GK
1
Tornike Megrelishvili
CF
18
Irakli Sikharulidze
Cập nhật 01/12/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2