Sự kiện chính
11'
Luka Tolordava
35'
Sergo Kukhianidze
39'
42'
Giorgi Vekua
Luka Tolordava
46'
63'
Guram Goshteliani
Amiran Dzagania
65'
Giorgi Gogolashvili
Ekongolo Nkoumba
65'
Davit Skhirtladze
Levan Papava
65'
Tornike Kapanadze
Bachana Mosashvili
65'
69'
Giorgi Kobuladze
Jemali-Giorgi Jinjolava
69'
Nika Khorkheli
Nikoloz Dadiani
69'
Irakli Sikharulidze
Gizo Mamageishvili
Ilia Gulisashvili
Tamaz Tsetskhladze
74'
Davit Skhirtladze
76'
76'
Tornike Akhvlediani
Luka Silagadze
78'
Giorgi Vekua
84'
Giorgi Gabadze
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Gareji Sagarejo vs FC Iberia 1999 Tbilisi đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.9 | Ghi bàn | 2 |
| 2.7 | Mất bàn | 0 | 2.2 | Mất bàn | 0.7 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 7.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 5 | 3.8 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 50.7% | Phạm lỗi | 56.3% | 49.4% | Phạm lỗi | 51.5% |
Gareji Sagarejo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Iberia 1999 Tbilisi
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 10
- 7
- 16
- 15
- 20
- 17
- 16
- 20
- 14
- 32
- 21
- 14
- 2
- 6
- 17
- 18
- 17
- 20
- 14
- 14
- 11
- 25
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gareji Sagarejo (34 Trận đấu) | FC Iberia 1999 Tbilisi (70 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 13 | 14 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 7 | 8 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 3 | 3 |
Cập nhật
01/12/2025 07:00

