GMT +7
VĐQG Georgia
Địa điểm: Danamo Stadium Thời tiết:  ,8℃~9℃
Temur Ketsbaia
Dirk Schuster
  • Giorgi Loria
  • Họ tên:Giorgi Loria
  • Ngày sinh:27/01/1986
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Honore Gomis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Nika Ninua
  • Họ tên:Nika Ninua
  • Ngày sinh:22/06/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Irakli Iakobidze
  • Họ tên:Irakli Iakobidze
  • Ngày sinh:25/01/2002
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Giorgi Gvasalia
  • Họ tên:Giorgi Gvasalia
  • Ngày sinh:05/09/2007
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Abdoulaye Yoro
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Tsotne Berelidze
  • Họ tên:Tsotne Berelidze
  • Ngày sinh:24/03/2006
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Barnes Osei
  • Họ tên:Barnes Osei
  • Ngày sinh:08/01/1995
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Giorgi Lomtadze
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Tornike Morchiladze
  • Họ tên:Tornike Morchiladze
  • Ngày sinh:10/01/2002
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Irakli Siradze
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Bjorn Johnsen
  • Họ tên:Bjorn Johnsen
  • Ngày sinh:06/11/1991
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Paata Gudushauri
  • Họ tên:Paata Gudushauri
  • Ngày sinh:07/06/1997
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Komnen Andric
  • Họ tên:Komnen Andric
  • Ngày sinh:01/07/1995
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Felipe Pires
  • Họ tên:Felipe Pires
  • Ngày sinh:18/04/1995
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Mateo Itrak
  • Họ tên:Mateo Itrak
  • Ngày sinh:15/05/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • Vladimer Mamuchashvili
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Mohamed Cherif
  • Họ tên:Mohamed Cherif
  • Ngày sinh:08/05/2000
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#16 Sori Mane
  • Sori Mane
  • Họ tên:Sori Mane
  • Ngày sinh:03/04/1996
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Guinea Bissau
  • Matej Simic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Warley Leandro da Silva
  • Họ tên:Warley Leandro da Silva
  • Ngày sinh:17/09/1999
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Filip Kljajic
  • Họ tên:Filip Kljajic
  • Ngày sinh:16/08/1990
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
40
Giorgi Loria
MF
11
Tornike Morchiladze
RB
2
Giorgi Gvasalia
DF
4
Irakli Iakobidze
RB
39
Gela Sadghobelashvili
LB
17
Bohdan Potalov
CM
8
Tsotne Berelidze
CM
22
Nika Ninua
26
Abdoulaye Yoro
19
Irakli Siradze
47
Honore Gomis
Dự bị
33
Adrian
27
Khalid Doltmurziev
CM
18
Valeriane Gvilia
9
Giorgi Lomtadze
RW
30
Temur Odikadze
DF
38
Mate Shatirishvili
GK
1
Stefan Sicaci
CM
13
Luka Tsulaia
CF
12
Mate Vatsadze
Ra sân
GK
31
Filip Kljajic
DM
6
Mohamed Cherif
23
Matej Simic
DM
16
Sori Mane
7
Vladimer Mamuchashvili
AM
14
Felipe Pires
CM
8
Mateo Itrak
RW
26
Aleko Basiladze
CF
17
Komnen Andric
RW
20
Paata Gudushauri
CF
9
Bjorn Johnsen
Dự bị
33
Eric Pimentel
RB
13
Glib Katkov
LW
10
Giorgi Kokhreidze
GK
25
Soso Kopaliani
4
Solomon Kverkvelia
5
Tsotne Nadaraia
LW
11
Rafa.
LB
24
Amiran Tkeshelashvili
RB
2
Warley Leandro da Silva
Cập nhật 01/12/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2