Sự kiện chính
14'
Barnes Osei
16'
22'
Paata Gudushauri
Tornike Morchiladze
45'
Giorgi Gvasalia
45'
45'
Bjorn Johnsen
46'
Tsotne Nadaraia
Mohamed Cherif
64'
Nika Ninua
Luka Tsulaia
Giorgi Lomtadze
64'
Khalid Doltmurziev
Tsotne Berelidze
77'
Adrian
Tornike Morchiladze
77'
Irakli Iakobidze
79'
Donkor Nana
Barnes Osei
82'
Valeriane Gvilia
Irakli Siradze
82'
90'
90'
Giorgi Kokhreidze
Bjorn Johnsen
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Dinamo Tbilisi vs Torpedo Kutaisi đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 4.3 | 1.6 | Ghi bàn | 2.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 1.1 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 11 | 9.1 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 7.7 | Phạt góc | 4.7 | 5.8 | Phạt góc | 3.5 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 50.7% | Phạm lỗi | 53.7% | 51.9% | Phạm lỗi | 47.8% |
Dinamo Tbilisi
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Torpedo Kutaisi
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 14
- 28
- 17
- 14
- 19
- 16
- 15
- 6
- 8
- 22
- 24
- 13
- 10
- 13
- 18
- 26
- 15
- 16
- 10
- 16
- 18
- 13
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dinamo Tbilisi (70 Trận đấu) | Torpedo Kutaisi (70 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 4 | 13 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 8 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 11 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 6 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 5 | 8 | 5 | 5 |
Cập nhật
01/12/2025 07:00

