GMT +7
VĐQG Georgia
Địa điểm: Merani Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,14℃~15℃
Zeljko Ljubenovic
Andrey Demchenko
  • Arsen Siukaev
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Wanderson Henrique do Nascimento Silva
  • Họ tên:Wanderson Henrique do Nascimento Silva
  • Ngày sinh:13/09/1991
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Augusto Jose Santos Porfirio
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Zurab Tchavtchanidze
  • Họ tên:Zurab Tchavtchanidze
  • Ngày sinh:14/01/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Luka Salukvadze
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Mate Tsintsadze
  • Họ tên:Mate Tsintsadze
  • Ngày sinh:07/01/1995
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Gia Nadareishvili
  • Họ tên:Gia Nadareishvili
  • Ngày sinh:03/03/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Saba Zoidze
  • Họ tên:Saba Zoidze
  • Ngày sinh:25/09/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Rati Ardazishvili
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Richmond Adeyemi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • David Gotsiridze
  • Họ tên:David Gotsiridze
  • Ngày sinh:06/04/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Tornike Akhvlediani
  • Họ tên:Tornike Akhvlediani
  • Ngày sinh:24/07/1999
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Gizo Mamageishvili
  • Họ tên:Gizo Mamageishvili
  • Ngày sinh:15/01/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Guram Goshteliani
  • Họ tên:Guram Goshteliani
  • Ngày sinh:05/01/1997
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Luka Silagadze
  • Họ tên:Luka Silagadze
  • Ngày sinh:21/04/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Bakar Kardava
  • Họ tên:Bakar Kardava
  • Ngày sinh:04/10/1994
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Sandro Altunashvili
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Armel Junior Zohouri
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Derek Agyakwa
  • Họ tên:Derek Agyakwa
  • Ngày sinh:19/12/2001
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Giorgi Jgerenaia
  • Họ tên:Giorgi Jgerenaia
  • Ngày sinh:28/12/1993
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Aleksandre Amisulashvili
  • Họ tên:Aleksandre Amisulashvili
  • Ngày sinh:09/03/2007
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Giorgi Makaridze
  • Họ tên:Giorgi Makaridze
  • Ngày sinh:31/03/1990
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
21
Arsen Siukaev
40
Claudinei
14
Zurab Tchavtchanidze
2
Augusto Jose Santos Porfirio
LB
25
Wanderson Henrique do Nascimento Silva
RB
22
Pedro Borges
27
Illya Skrypnyk
DM
6
Mate Tsintsadze
MF
18
Saba Zoidze
CF
11
David Gotsiridze
LW
33
Giorgi Kharebashvili
Dự bị
29
Richmond Adeyemi
26
Rati Ardazishvili
3
Otar Chochia
9
David Mujiri
MF
30
Gia Nadareishvili
5
Luka Salukvadze
1
Raman Sciapanau
Ra sân
GK
31
Giorgi Makaridze
4
Giorgi Jgerenaia
24
Derek Agyakwa
25
Aleksandre Amisulashvili
LW
10
Luka Silagadze
DM
8
Bakar Kardava
7
Sandro Altunashvili
AM
11
Gizo Mamageishvili
CF
14
Guram Goshteliani
CF
18
Irakli Sikharulidze
CF
29
Tornike Akhvlediani
Dự bị
MF
6
Nikoloz Dadiani
CF
9
Amiran Dzagania
26
Eradze Z.
CM
17
Saba Geguchadze
LB
5
Jemali-Giorgi Jinjolava
MF
33
Dhoraso Moreo Klas
FW
19
Daniel Kvartskhava
GK
1
Tornike Megrelishvili
MF
13
Matic Vrbanec
Cập nhật 04/10/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2