Sự kiện chính
26'
30'
38'
Giorgi Kharebashvili
Luka Salukvadze
46'
59'
61'
Bakar Kardava
Illya Skrypnyk
Gia Nadareishvili
66'
Osikmashvili L.
Rati Ardazishvili
66'
David Mujiri
David Gotsiridze
66'
68'
Amiran Dzagania
Guram Goshteliani
68'
Nikoloz Dadiani
Tornike Akhvlediani
68'
Jemali-Giorgi Jinjolava
Aleksandre Amisulashvili
Giorgi Kharebashvili
76'
87'
Dhoraso Moreo Klas
Sandro Altunashvili
89'
Nikoloz Dadiani
Zurab Tchavtchanidze
90'
90'
Nika Khorkheli
Gizo Mamageishvili
Osikmashvili L.
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Gagra Tbilisi vs FC Iberia 1999 Tbilisi đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.7 | Mất bàn | 1 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 0 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 0 | Phạt góc | 0 | 3.7 | Phạt góc | 3.5 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 | 2.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 0% | Phạm lỗi | 0% | 47.6% | Phạm lỗi | 49.8% |
Gagra Tbilisi
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Iberia 1999 Tbilisi
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 25
- 11
- 13
- 13
- 13
- 25
- 11
- 11
- 6
- 13
- 23
- 25
- 4
- 5
- 2
- 26
- 20
- 8
- 22
- 17
- 13
- 20
- 31
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gagra Tbilisi (38 Trận đấu) | FC Iberia 1999 Tbilisi (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 1 | 8 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 3 | 2 |
Cập nhật
04/10/2025 07:00

