GMT +7
VĐQG Georgia
Thời tiết: Nắng ,30℃~31℃
Temur Ketsbaia
Tengiz Kobiashvili
  • Giorgi Loria
  • Họ tên:Giorgi Loria
  • Ngày sinh:27/01/1986
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Saba Kharebashvili
  • Họ tên:Saba Kharebashvili
  • Ngày sinh:03/09/2008
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Leo Assunpcao
  • Họ tên:Leo Assunpcao
  • Ngày sinh:25/04/2002
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Luka Latsabidze
  • Họ tên:Luka Latsabidze
  • Ngày sinh:18/03/2004
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Bohdan Potalov
  • Họ tên:Bohdan Potalov
  • Ngày sinh:12/08/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Tsotne Berelidze
  • Họ tên:Tsotne Berelidze
  • Ngày sinh:24/03/2006
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Tornike Morchiladze
  • Họ tên:Tornike Morchiladze
  • Ngày sinh:10/01/2002
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Abdoulaye Yoro
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Giorgi Kharaishvili
  • Họ tên:Giorgi Kharaishvili
  • Ngày sinh:29/07/1996
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Honore Gomis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Irakli Siradze
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Badri Gogoberishvili
  • Họ tên:Badri Gogoberishvili
  • Ngày sinh:02/05/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Levan Papava
  • Họ tên:Levan Papava
  • Ngày sinh:02/11/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Mate Kometiani
  • Họ tên:Mate Kometiani
  • Ngày sinh:26/02/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Tornike Dzebniauri
  • Họ tên:Tornike Dzebniauri
  • Ngày sinh:27/11/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Giorgi Vekua
  • Họ tên:Giorgi Vekua
  • Ngày sinh:24/08/1996
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Luka Tolordava
  • Họ tên:Luka Tolordava
  • Ngày sinh:04/08/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Valeri Olkhovi
  • Họ tên:Valeri Olkhovi
  • Ngày sinh:18/08/1998
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Giorgi Gabadze
  • Họ tên:Giorgi Gabadze
  • Ngày sinh:02/03/1995
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Tamaz Tsetskhladze
  • Họ tên:Tamaz Tsetskhladze
  • Ngày sinh:08/12/1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Nikoloz Galakhvaridze
  • Họ tên:Nikoloz Galakhvaridze
  • Ngày sinh:25/10/1996
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Luka Kutaladze
  • Họ tên:Luka Kutaladze
  • Ngày sinh:27/04/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.023(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
40
Giorgi Loria
LB
17
Bohdan Potalov
14
Leo Assunpcao
15
Luka Latsabidze
LB
5
Saba Kharebashvili
DM
23
Jaba Kankava
CM
22
Nika Ninua
MF
11
Tornike Morchiladze
CM
24
Barnes Osei
CM
10
Giorgi Kharaishvili
CF
12
Mate Vatsadze
Dự bị
CM
8
Tsotne Berelidze
47
Honore Gomis
29
Vasilios Gordeziani
DF
4
Irakli Iakobidze
9
Giorgi Lomtadze
DF
41
Mate Shatirishvili
GK
1
Stefan Sicaci
19
Irakli Siradze
26
Abdoulaye Yoro
Ra sân
GK
1
Luka Kutaladze
RB
13
Nikoloz Galakhvaridze
DM
8
Tamaz Tsetskhladze
5
Giorgi Gabadze
RB
12
Valeri Olkhovi
LW
40
Mate Kometiani
30
Jude Ekow Arthur
DM
21
Tornike Dzebniauri
AM
17
Giorgi Vekua
CF
10
Levan Papava
CF
9
Giorgi Gogolashvili
Dự bị
LW
19
Ekongolo Nkoumba
RW
7
Badri Gogoberishvili
GK
28
Lasha-Giorgi Gurgenidze
34
Nika Kacharava
3
Irakli Kamladze
15
Tornike Kapanadze
CF
20
Sergo Kukhianidze
LB
2
Bachana Mosashvili
4
Sulkhan Svianadze
Cập nhật 30/08/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2