Sự kiện chính
Abdoulaye Yoro
34'
Tsotne Berelidze
38'
60'
Levan Papava
Giorgi Lomtadze
Tsotne Berelidze
64'
Vasilios Gordeziani
Irakli Siradze
71'
71'
Ekongolo Nkoumba
Mate Kometiani
71'
Nika Kacharava
Levan Papava
Mate Vatsadze
Bohdan Potalov
79'
Temur Odikadze
Tornike Morchiladze
79'
90'
Giorgi Gogolashvili
Luka Tolordava
90'
Sergo Kukhianidze
Badri Gogoberishvili
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Dinamo Tbilisi vs Gareji Sagarejo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 3.7 | 0.7 | Ghi bàn | 2.7 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.2 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 0 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 6.7 |
| 0 | Phạt góc | 0 | 4.4 | Phạt góc | 5 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 | 3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 0% | Phạm lỗi | 0% | 51.8% | Phạm lỗi | 62% |
Dinamo Tbilisi
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gareji Sagarejo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 0
- 12
- 22
- 11
- 6
- 11
- 16
- 15
- 16
- 15
- 38
- 31
- 10
- 21
- 28
- 9
- 30
- 25
- 2
- 15
- 10
- 9
- 17
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dinamo Tbilisi (36 Trận đấu) | Gareji Sagarejo (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 0 | 0 |
Cập nhật
30/08/2025 06:59

