GMT +7
Ngoại Hạng Belarus
Địa điểm: Torpedo Stadium Thời tiết: Nắng ,8℃~9℃
Aleksey Baga
Chelyadinski Artem
  • Igor Malashchitsky
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kirill Glushchenkov
  • Họ tên:Kirill Glushchenkov
  • Ngày sinh:05/02/2000
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Kirill Premudrov
  • Họ tên:Kirill Premudrov
  • Ngày sinh:11/06/1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Danila Nechaev
  • Họ tên:Danila Nechaev
  • Ngày sinh:30/10/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ilya Rutskiy
  • Họ tên:Ilya Rutskiy
  • Ngày sinh:03/12/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Aleksandr Selyava
  • Họ tên:Aleksandr Selyava
  • Ngày sinh:17/05/1992
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Aleksey Butarevich
  • Họ tên:Aleksey Butarevich
  • Ngày sinh:12/01/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Vadim Pobudey
  • Họ tên:Vadim Pobudey
  • Ngày sinh:17/12/1994
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Mamadou Harouna Camara
  • Họ tên:Mamadou Harouna Camara
  • Ngày sinh:18/02/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Mali
  • Teymur Charyyev
  • Họ tên:Teymur Charyyev
  • Ngày sinh:26/11/2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkmenistan
  • Ilya Vasilevich
  • Họ tên:Ilya Vasilevich
  • Ngày sinh:14/04/2000
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Nabil Natama
  • Họ tên:Nabil Natama
  • Ngày sinh:17/02/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Aleksandr Makas
  • Họ tên:Aleksandr Makas
  • Ngày sinh:08/10/1991
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Pavel Nazarenko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vladislav Varaksa
  • Họ tên:Vladislav Varaksa
  • Ngày sinh:26/01/2004
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Artem Turich
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ilya Dubinets
  • Họ tên:Ilya Dubinets
  • Ngày sinh:22/06/2004
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Valentin Dikhtievskiy
  • Họ tên:Valentin Dikhtievskiy
  • Ngày sinh:25/09/2003
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Vladislav Yatskevich
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Eduard Zhevnerov
  • Họ tên:Eduard Zhevnerov
  • Ngày sinh:01/11/1987
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Artem Sokol
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vladislav Ignat
  • Họ tên:Vladislav Ignat
  • Ngày sinh:01/01/1970
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
35
Igor Malashchitsky
DF
96
Vladislav Melko
6
Kirill Premudrov
MF
8
Aleksandr Selyava
88
Kirill Glushchenkov
MF
10
Alimardon Shukurov
LM
17
Pavel Sedko
CM
18
Dmitri Borodin
CF
15
Maksim Skavysh
LB
7
Mamadou Harouna Camara
DF
19
Ilya Rutskiy
Dự bị
GK
1
Evgeni Abramovich
DF
22
Zakhar Baranok
CM
13
Vladislav Klimovich
RB
27
Danila Nechaev
LM
30
Vadim Pobudey
GK
25
Timofey Yurasov
72
Roman Zheleznyi
Ra sân
GK
1
Vladislav Ignat
3
Artem Sokol
LW
8
Arseni Migdalenok
5
Eduard Zhevnerov
23
Artem Turich
LW
29
Ilya Dubinets
15
Vladislav Yatskevich
LW
17
Vladislav Varaksa
91
Pavel Nazarenko
FW
81
Nabil Natama
CF
22
Aleksandr Makas
Dự bị
MF
32
Felix Abena
20
Mikhail Bondarenko
RB
2
Valentin Dikhtievskiy
MF
47
Zakhar Drachou
MF
14
Emir Ernisov
GK
30
Aleksandr Gutor
RB
33
Konstantin Malitskiy
6
Ji-Hun Park
CF
19
Prokhor Struk
LB
79
Ilya Sviridenko
Cập nhật 03/11/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2