Sự kiện chính
26'
Artem Sokol
Pavel Sedko
Ilya Vasilevich
59'
62'
Kirill Zabelin
Aleksandr Makas
72'
Arseni Migdalenok
Pavel Nazarenko
73'
Roman Zheleznyi
Mamadou Harouna Camara
80'
Dmitri Borodin
Teymur Charyyev
81'
Vladislav Melko
Danila Nechaev
81'
83'
Ilya Sviridenko
Artem Sokol
83'
Konstantin Malitskiy
Valentin Dikhtievskiy
Maksim Skavysh
Aleksandr Selyava
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FC Torpedo Zhodino vs FC Minsk đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.3 | Mất bàn | 1.1 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 8.9 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 3.7 | Phạt góc | 4 | 4.2 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 15.3 | 12.5 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 47.3% | TL kiểm soát bóng | 47.7% | 51.5% | TL kiểm soát bóng | 47% |
FC Torpedo Zhodino
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Minsk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 10
- 11
- 17
- 7
- 23
- 13
- 17
- 30
- 17
- 20
- 14
- 2
- 10
- 20
- 14
- 17
- 18
- 20
- 16
- 8
- 28
- 31
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Torpedo Zhodino (55 Trận đấu) | FC Minsk (56 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 6 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 10 | 8 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 6 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 3 | 5 | 8 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

