GMT +7
Ngoại Hạng Belarus
Địa điểm: Nieman Stadium Thời tiết: Nắng ,8℃~9℃
Igor Kovalevich
Vitaliy Rogozhkin
  • Maksim Belov
  • Họ tên:Maksim Belov
  • Ngày sinh:23/04/1999
  • Chiều cao:198(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Amantur Shamurzaev
  • Họ tên:Amantur Shamurzaev
  • Ngày sinh:25/01/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Kyrgyzstan
  • Ivan Sadovnichiy
  • Họ tên:Ivan Sadovnichiy
  • Ngày sinh:11/05/1987
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Aleksey Legchilin
  • Họ tên:Aleksey Legchilin
  • Ngày sinh:11/04/1992
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Konstantin Kuchinskiy
  • Họ tên:Konstantin Kuchinskiy
  • Ngày sinh:15/07/1998
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Mikhail Kozlov
  • Họ tên:Mikhail Kozlov
  • Ngày sinh:12/02/1990
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Andrey Yakimov
  • Họ tên:Andrey Yakimov
  • Ngày sinh:17/11/1989
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Yuri Klochkov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Sergey Pushnyakov
  • Họ tên:Sergey Pushnyakov
  • Ngày sinh:08/02/1993
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Oleg Evdokimov
  • Họ tên:Oleg Evdokimov
  • Ngày sinh:25/02/1994
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Egor Zubovich
  • Họ tên:Egor Zubovich
  • Ngày sinh:01/06/1989
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Vladislav Yatskevich
  • Họ tên:Vladislav Yatskevich
  • Ngày sinh:17/09/2002
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Kirill Apanasevich
  • Họ tên:Kirill Apanasevich
  • Ngày sinh:06/02/2007
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Nikita Neskoromnyi
  • Họ tên:Nikita Neskoromnyi
  • Ngày sinh:25/11/2005
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Egor Rusakov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Viktor Sotnikov
  • Họ tên:Viktor Sotnikov
  • Ngày sinh:27/07/2001
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Aleksandr Svirepa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Arseniy Ageev
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ilia Rashchenya
  • Họ tên:Ilia Rashchenya
  • Ngày sinh:27/05/1997
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Artem Rakhmanov
  • Họ tên:Artem Rakhmanov
  • Ngày sinh:10/07/1990
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Aik Musahagian
  • Họ tên:Aik Musahagian
  • Ngày sinh:20/03/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Danila Sokol
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
12
Maksim Belov
DF
27
Amantur Shamurzaev
46
Aleksey Legchilin
MF
11
Yuri Gavrilov
20
Ivan Sadovnichiy
RB
19
Konstantin Kuchinskiy
7
Yuri Klochkov
CM
24
Andrey Yakimov
AM
9
Sergey Pushnyakov
15
Oleg Evdokimov
CF
17
Egor Zubovich
Dự bị
MF
30
Valon Ahmedi
59
Artem Devyaten
MF
44
Ivan Kontsevoy
CF
18
Maksim Kravtsov
28
Bogdan Levchenko
GK
1
Artur Malievskiy
14
Timur Minets
CM
32
Yury Pavlyukovets
22
Nikita Robak
88
Pavel Sawicki
Ra sân
16
Danila Sokol
23
Ilia Rashchenya
3
Artem Rakhmanov
6
Aik Musahagian
25
Nikita Neskoromnyi
CM
24
Vladislav Rusenchik
LB
33
Viktor Sotnikov
7
Aleksandr Svirepa
66
Arseniy Ageev
8
Kirill Apanasevich
22
Vladislav Yatskevich
Dự bị
FW
29
Yao Jean Charles
CF
77
Ibrahim Kargbo Jr.
18
Nikita Nikonorov
5
Egor Osipov
RM
15
Pavel Pashevich
FW
27
Roman Piletskiy
10
Egor Rusakov
35
Arseniy Skopets
MF
14
Maxim Telesh
CM
68
Danila Zhulpa
Cập nhật 03/11/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2