Sự kiện chính
Sergey Pushnyakov
45'
47'
Egor Rusakov
Aleksey Legchilin
53'
55'
Aleksandr Shvedchikov
Kirill Apanasevich
55'
Yao Jean Charles
Vladislav Yatskevich
64'
Pavel Sawicki
Yuri Klochkov
65'
Bogdan Levchenko
Egor Zubovich
65'
Valon Ahmedi
Mikhail Kozlov
72'
75'
Aleksandr Shvedchikov
Yury Pavlyukovets
Amantur Shamurzaev
75'
76'
78'
Danila Zhulpa
Aleksandr Svirepa
78'
Vladislav Rusenchik
Egor Rusakov
83'
Maxim Telesh
Viktor Sotnikov
Aleksey Legchilin
87'
89'
Nikita Neskoromnyi
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Neman Grodno vs BATE Borisov đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.1 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 7.4 | Bị sút cầu môn | 8.3 |
| 6.3 | Phạt góc | 5 | 5.1 | Phạt góc | 6 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 13 | Phạm lỗi | 18.5 | 12.4 | Phạm lỗi | 15.6 |
| 56.3% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 54.2% | TL kiểm soát bóng | 50% |
Neman Grodno
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
BATE Borisov
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 9
- 9
- 15
- 13
- 18
- 29
- 20
- 4
- 9
- 36
- 22
- 15
- 12
- 21
- 21
- 21
- 12
- 6
- 17
- 12
- 16
- 24
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Neman Grodno (55 Trận đấu) | BATE Borisov (56 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 8 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 11 | 6 | 4 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 8 | 9 | 8 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

