GMT +7
Ngoại Hạng Belarus
Địa điểm: Atlant Stadium Thời tiết:  ,24°C
Aleksandr Khrapkovskiy
4-2-1-3 FC Minsk
Chelyadinski Artem
  • Artem Denisenko
  • Họ tên:Artem Denisenko
  • Ngày sinh:12/04/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Andrey Lebedev
  • Họ tên:Andrey Lebedev
  • Ngày sinh:01/02/1991
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ignati Sidor
  • Họ tên:Ignati Sidor
  • Ngày sinh:21/08/1998
  • Chiều cao:198(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Kingu Yallet
  • Họ tên:Kingu Yallet
  • Ngày sinh:26/12/1997
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Artem Zhvirblya
  • Họ tên:Artem Zhvirblya
  • Ngày sinh:26/07/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Kirill Leonovich
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Egor Kress
  • Họ tên:Egor Kress
  • Ngày sinh:20/11/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Alisher Rakhimov
  • Họ tên:Alisher Rakhimov
  • Ngày sinh:08/04/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Yevhen Protasov
  • Họ tên:Yevhen Protasov
  • Ngày sinh:23/07/1997
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Ivan Grudko
  • Họ tên:Ivan Grudko
  • Ngày sinh:27/07/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Camara Yamoussa
  • Họ tên:Camara Yamoussa
  • Ngày sinh:26/04/2000
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Guinea
  • Timofey Simanenka
  • Họ tên:Timofey Simanenka
  • Ngày sinh:27/11/2006
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Aleksandr Makas
  • Họ tên:Aleksandr Makas
  • Ngày sinh:08/10/1991
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ilya Dubinets
  • Họ tên:Ilya Dubinets
  • Ngày sinh:22/06/2004
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Andrey Denisyuk
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Eduard Zhevnerov
  • Họ tên:Eduard Zhevnerov
  • Ngày sinh:01/11/1987
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Vladislav Yatskevich
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Valentin Dikhtievskiy
  • Họ tên:Valentin Dikhtievskiy
  • Ngày sinh:25/09/2003
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Aleksey Tumanov
  • Họ tên:Aleksey Tumanov
  • Ngày sinh:19/05/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Pavel Nazarenko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ilya Sviridenko
  • Họ tên:Ilya Sviridenko
  • Ngày sinh:09/10/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Vladislav Ignat
  • Họ tên:Vladislav Ignat
  • Ngày sinh:01/01/1970
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
13
Aleksey Kharitonovich
RB
88
Artem Drabatovich
LM
10
Yevhen Protasov
92
Kirill Leonovich
RW
31
Ruslan Roziev
11
Ignat Pranovich
21
Ignati Sidor
DM
66
Camara Yamoussa
5
Andrey Lebedev
DM
52
Egor Kress
MF
23
Kingu Yallet
Dự bị
GK
1
Artem Denisenko
LW
8
Kirill Yermakovich
FW
99
Ivan Grudko
FW
17
Albert Kopytich
9
Susha Matvey
MF
19
Alisher Rakhimov
44
Anatoliy Sannikov
CF
20
Nugzar Spanderashvili
MF
4
Anton Susha
MF
12
Artem Zhvirblya
Ra sân
5
Eduard Zhevnerov
LW
8
Arseni Migdalenok
GK
1
Vladislav Ignat
FW
81
Nabil Natama
4
Vladislav Grekovich
91
Pavel Nazarenko
LW
17
Vladislav Varaksa
CF
22
Aleksandr Makas
LW
29
Ilya Dubinets
55
Aleksey Tumanov
LB
79
Ilya Sviridenko
Dự bị
MF
32
Felix Abena
49
Andrey Denisyuk
RB
2
Valentin Dikhtievskiy
MF
47
Zakhar Drachou
GK
30
Aleksandr Gutor
RB
33
Konstantin Malitskiy
CF
11
Timofey Simanenka
23
Artem Turich
CF
7
Kirill Zabelin
Cập nhật 03/08/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2