Sự kiện chính
39'
Ignat Pranovich
Ivan Grudko
46'
Ruslan Roziev
Alisher Rakhimov
46'
Egor Kress
47'
58'
61'
Nabil Natama
Aleksandr Makas
Camara Yamoussa
63'
Albert Kopytich
Kirill Leonovich
65'
Mikhail Kolyadko
Egor Kress
65'
66'
71'
Vladislav Varaksa
Andrey Denisyuk
71'
Kirill Zabelin
Valentin Dikhtievskiy
Kirill Yermakovich
Yevhen Protasov
78'
81'
Felix Abena
Aleksey Tumanov
81'
Konstantin Malitskiy
Pavel Nazarenko
85'
Vladislav Yatskevich
Artem Zhvirblya
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Naftan Novopolock vs FC Minsk đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 0.7 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.6 | Mất bàn | 2.1 |
| 4.7 | Bị sút cầu môn | 11 | 7.5 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 7 | Phạt góc | 6 | 4.4 | Phạt góc | 5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 16 | 12.6 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 57% | TL kiểm soát bóng | 59% | 46.6% | TL kiểm soát bóng | 52.1% |
Naftan Novopolock
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Minsk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 8
- 10
- 16
- 20
- 22
- 16
- 19
- 10
- 16
- 30
- 16
- 20
- 15
- 18
- 16
- 18
- 13
- 18
- 10
- 18
- 26
- 8
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Naftan Novopolock (47 Trận đấu) | FC Minsk (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 4 | 4 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 3 | 6 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thua | 7 | 6 | 4 | 7 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

