GMT +7
VĐQG Kazakhstan
Địa điểm: Astana Arena Thời tiết: Nhiều mây ,27°C
  • Ivan Basic
  • Họ tên:Ivan Basic
  • Ngày sinh:30/04/2002
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
  • Marin Tomasov
  • Họ tên:Marin Tomasov
  • Ngày sinh:31/08/1987
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • Aleksandr Marochkin
  • Họ tên:Aleksandr Marochkin
  • Ngày sinh:14/07/1990
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Kazakhstan
  • Aleksa Amanovic
  • Họ tên:Aleksa Amanovic
  • Ngày sinh:24/10/1996
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:North Macedonia
  • Nazmi Gripshi
  • Họ tên:Nazmi Gripshi
  • Ngày sinh:05/07/1997
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
  • Dmitrij Somko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Geoffrey Chinedu Charles
  • Họ tên:Geoffrey Chinedu Charles
  • Ngày sinh:01/10/1997
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Karlo Bartolec
  • Họ tên:Karlo Bartolec
  • Ngày sinh:20/04/1995
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • Max Ebong Ngome
  • Họ tên:Max Ebong Ngome
  • Ngày sinh:26/08/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Mukhamedzhan Seysen
  • Họ tên:Mukhamedzhan Seysen
  • Ngày sinh:14/02/1999
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Kazakhstan
  • Ousmane Camara
  • Họ tên:Ousmane Camara
  • Ngày sinh:28/12/1998
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Guinea
  • Nikita Gubarev
  • Họ tên:Nikita Gubarev
  • Ngày sinh:17/04/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Kazakhstan
  • Orken Makhan
  • Họ tên:Orken Makhan
  • Ngày sinh:27/01/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Kazakhstan
  • Aybol Abiken
  • Họ tên:Aybol Abiken
  • Ngày sinh:01/06/1996
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Kazakhstan
  • Temirlan Murzagaliev
  • Họ tên:Temirlan Murzagaliev
  • Ngày sinh:04/08/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:Kazakhstan
  • Karam Sultanov
  • Họ tên:Karam Sultanov
  • Ngày sinh:15/04/1996
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Kazakhstan
  • Aybar Zhaksylykov
  • Họ tên:Aybar Zhaksylykov
  • Ngày sinh:24/07/1997
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Kazakhstan
  • Nurimzhan Salaydin
  • Họ tên:Nurimzhan Salaydin
  • Ngày sinh:27/10/1995
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Kazakhstan
  • Ersultan Kaldybekov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Nurdaulet Agzambayev
  • Họ tên:Nurdaulet Agzambayev
  • Ngày sinh:02/06/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Kazakhstan
  • Kuanysh Kalmuratov
  • Họ tên:Kuanysh Kalmuratov
  • Ngày sinh:27/08/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Kazakhstan
  • Adilet Kenesbek
  • Họ tên:Adilet Kenesbek
  • Ngày sinh:05/01/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Kazakhstan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
74
Mukhamedzhan Seysen
RB
2
Karlo Bartolec
DF
5
Kipras Kazukolovas
3
Branimir Kalaica
LB
6
Yan Vorogovskiy
AM
77
Nazmi Gripshi
45
Aleksa Amanovic
CM
8
Ivan Basic
14
Nurali Zhaksylyk
CF
9
Geoffrey Chinedu Charles
LW
28
Ousmane Camara
Dự bị
RW
72
Stanislav Basmanov
15
Abzal Beysebekov
DF
4
Marat Bystrov
LW
11
Driton Camaj
GK
93
Josip Condric
CM
7
Max Ebong Ngome
CF
81
Ramazan Karimov
GK
99
Danila Karpikov
22
Aleksandr Marochkin
18
Dmitrij Somko
Ra sân
44
Karam Sultanov
LB
27
Nikita Gubarev
CF
19
Aybar Zhaksylykov
DM
8
Aybol Abiken
CF
29
Orken Makhan
5
Adilet Kenesbek
1
Nurimzhan Salaydin
2
Temirlan Murzagaliev
LB
17
Kuanysh Kalmuratov
6
Ersultan Kaldybekov
CF
99
Nurdaulet Agzambayev
Dự bị
RW
7
Elzhas Altynbekov
DF
23
Ilyas Amirseitov
CF
77
Marlen Aymanov
CF
28
Sayat Baktybay
DM
20
Bekzat Kurmanbekuly
GK
35
Aleksandr Mokin
DM
10
Duman Narzildaev
22
Azamat Serikbaev
MF
11
Dimash Serikuly
3
Abylaykhan Tolegenov
CF
9
Ersultan Torekul
88
Alibi Tuzakbaev
Cập nhật 29/08/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2