Sự kiện chính
19'
21'
38'
54'
Nurali Zhaksylyk
Ousmane Camara
56'
57'
Marin Tomasov
61'
Abzal Beysebekov
Max Ebong Ngome
63'
Stanislav Basmanov
Nazmi Gripshi
64'
Ramazan Karimov
Geoffrey Chinedu Charles
64'
64'
Dimash Serikuly
Orken Makhan
64'
Alibi Tuzakbaev
Nikita Gubarev
72'
Temirlan Murzagaliev
72'
Marlen Aymanov
Nurdaulet Agzambayev
Driton Camaj
Aleksa Amanovic
74'
87'
Ilyas Amirseitov
Adilet Kenesbek
Ramazan Karimov
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FC Astana vs Kaisar Kyzylorda đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 1.4 | Mất bàn | 1.7 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 0 | 18.2 | Bị sút cầu môn | 14.7 |
| 6 | Phạt góc | 0 | 4.1 | Phạt góc | 4.3 |
| 5 | Thẻ vàng | 0 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 16 | Phạm lỗi | 0 | 10.2 | Phạm lỗi | 0 |
FC Astana
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kaisar Kyzylorda
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 13
- 13
- 13
- 18
- 13
- 13
- 18
- 11
- 16
- 28
- 24
- 10
- 10
- 17
- 20
- 24
- 5
- 17
- 23
- 6
- 17
- 24
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Astana (0 Trận đấu) | Kaisar Kyzylorda (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 5 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 3 | 2 |
Cập nhật
29/08/2025 06:59

