GMT +7
VĐQG Latvia
Kirils Kurbatov
  • Janis Beks
  • Họ tên:Janis Beks
  • Ngày sinh:01/11/2002
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Glebs Mihalcovs
  • Họ tên:Glebs Mihalcovs
  • Ngày sinh:15/03/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Ceti Junior Tchibinda
  • Họ tên:Ceti Junior Tchibinda
  • Ngày sinh:05/04/2005
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Republic of the Congo
  • Raivis Skrebels
  • Họ tên:Raivis Skrebels
  • Ngày sinh:26/09/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Aleksejs Kudelkins
  • Họ tên:Aleksejs Kudelkins
  • Ngày sinh:08/05/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Nikita Barkovskis
  • Họ tên:Nikita Barkovskis
  • Ngày sinh:09/06/2006
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Jevgenijs Minins
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Shina Kumater
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Wally Fofana
  • Họ tên:Wally Fofana
  • Ngày sinh:04/05/2002
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Gambia
  • Modou Saidy
  • Họ tên:Modou Saidy
  • Ngày sinh:25/07/2005
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Gambia
  • Valerijs Lizunovs
  • Họ tên:Valerijs Lizunovs
  • Ngày sinh:24/02/2004
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Danila Patijcuks
  • Họ tên:Danila Patijcuks
  • Ngày sinh:22/03/2003
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Bruno Melnis
  • Họ tên:Bruno Melnis
  • Ngày sinh:21/01/2004
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Djibril Gueye
  • Họ tên:Djibril Gueye
  • Ngày sinh:19/11/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
  • Marin Lausic
  • Họ tên:Marin Lausic
  • Ngày sinh:26/06/2001
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • Andrii Korobenko
  • Họ tên:Andrii Korobenko
  • Ngày sinh:28/05/1997
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Abiodun Ogunniyi
  • Họ tên:Abiodun Ogunniyi
  • Ngày sinh:20/12/2001
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Vladislavs Sorokins
  • Họ tên:Vladislavs Sorokins
  • Ngày sinh:10/05/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Edvinas Girdvainis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vjaceslavs Isajevs
  • Họ tên:Vjaceslavs Isajevs
  • Ngày sinh:27/08/1993
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Kirils Iljins
  • Họ tên:Kirils Iljins
  • Ngày sinh:03/05/2001
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Danijel Petkovic
  • Họ tên:Danijel Petkovic
  • Ngày sinh:25/05/1993
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Montenegro
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Janis Beks
99
Shina Kumater
20
Ceti Junior Tchibinda
8
Raivis Skrebels
5
Aleksejs Kudelkins
4
Wasiri Williams
97
Jevgenijs Minins
RM
23
Victor Promise
MF
25
Modou Saidy
RW
11
Mohamed Kone
CF
27
Valerijs Lizunovs
Dự bị
6
Nikita Barkovskis
FW
22
Artem Harzha
24
Edgars Ivanovs
18
Maksims Kopilovs
LB
37
Glebs Mihalcovs
RB
9
Shunsuke Murakami
30
Ervins Pinaskins
58
Jurijs Saveljevs
Ra sân
12
Danijel Petkovic
LB
5
Amilcar Silva
72
Anto Babic
26
Vjaceslavs Isajevs
35
Vladislavs Sorokins
CM
91
Marin Lausic
LW
99
Tresor Samba
FW
70
Danila Patijcuks
19
Aleksejs Saveljevs
CF
14
Djibril Gueye
FW
9
Joseph Ede
Dự bị
LW
11
Mouhamadou Moustapha Diaw
RW
10
Luiz Paulo Hilario Dodo
2
Edvinas Girdvainis
3
Kirils Iljins
MF
28
Andrii Korobenko
44
Kyvon Leidsman
17
Bruno Melnis
7
Abiodun Ogunniyi
24
Davis Oss
Cập nhật 03/11/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2