Sự kiện chính
Wally Fofana
15'
19'
Vjaceslavs Isajevs
Shina Kumater
46'
50'
52'
59'
Kyvon Leidsman
Bruno Melnis
Victor Promise
Shina Kumater
61'
Ervins Pinaskins
Wally Fofana
61'
Jevgenijs Minins
64'
71'
Marin Lausic
77'
Amadou Traore
Abiodun Ogunniyi
83'
Djibril Gueye
Nikita Barkovskis
83'
Edgars Ivanovs
Aleksejs Kudelkins
83'
Raivis Skrebels
89'
90'
90'
Amilcar Silva
Djibril Gueye
90'
Danijel Petkovic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng BFC Daugavpils vs FK Liepaja đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 1.6 | Mất bàn | 1.8 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 14 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 3 | Phạt góc | 4.3 | 3.3 | Phạt góc | 5.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 13.3 | 12.7 | Phạm lỗi | 15 |
| 49.7% | TL kiểm soát bóng | 45.3% | 50.7% | TL kiểm soát bóng | 54.6% |
BFC Daugavpils
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FK Liepaja
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 25
- 12
- 2
- 22
- 14
- 12
- 14
- 16
- 12
- 14
- 29
- 24
- 10
- 20
- 10
- 11
- 16
- 11
- 14
- 11
- 18
- 20
- 29
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | BFC Daugavpils (70 Trận đấu) | FK Liepaja (70 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 13 | 3 | 10 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 4 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 6 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 9 | 11 | 7 | 11 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

