GMT +7
VĐQG Latvia
VS
Thời tiết: Nhiều mây ,11°C
Grobina 3-4-1-2
Oskars Klava
Kristaps Dislers
  • Frenks Davids Orols
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Pie-Luxton Bekili
  • Họ tên:Pie-Luxton Bekili
  • Ngày sinh:03/07/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
  • Davids Druzinins
  • Họ tên:Davids Druzinins
  • Ngày sinh:18/09/2003
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Janis Krautmanis
  • Họ tên:Janis Krautmanis
  • Ngày sinh:22/04/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Devids Dobrecovs
  • Họ tên:Devids Dobrecovs
  • Ngày sinh:26/02/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Maksims Fjodorovs
  • Họ tên:Maksims Fjodorovs
  • Ngày sinh:24/09/2003
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Maksims Sidorovs
  • Họ tên:Maksims Sidorovs
  • Ngày sinh:17/09/2001
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Rolandas Baravykas
  • Họ tên:Rolandas Baravykas
  • Ngày sinh:23/08/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Olgerts Rascevskis
  • Họ tên:Olgerts Rascevskis
  • Ngày sinh:18/02/2003
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Artjoms Puzirevskis
  • Họ tên:Artjoms Puzirevskis
  • Ngày sinh:11/01/2003
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Mykola Agapov
  • Họ tên:Mykola Agapov
  • Ngày sinh:13/11/1993
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Ingars Pulis
  • Họ tên:Ingars Pulis
  • Ngày sinh:24/01/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Niks Dusalijevs
  • Họ tên:Niks Dusalijevs
  • Ngày sinh:17/07/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Bogdans Samoilovs
  • Họ tên:Bogdans Samoilovs
  • Ngày sinh:13/05/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Atsushi Kurokawa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kaspars Anmanis
  • Họ tên:Kaspars Anmanis
  • Ngày sinh:22/01/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Raivis Kirss
  • Họ tên:Raivis Kirss
  • Ngày sinh:15/01/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Artem Kholod
  • Họ tên:Artem Kholod
  • Ngày sinh:22/01/2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Oskars Vientiess
  • Họ tên:Oskars Vientiess
  • Ngày sinh:08/10/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Maroine Mihoubi
  • Họ tên:Maroine Mihoubi
  • Ngày sinh:26/07/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Tunisia
  • Rudolfs Reingolcs
  • Họ tên:Rudolfs Reingolcs
  • Ngày sinh:01/07/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Nikita Parfjonovs
  • Họ tên:Nikita Parfjonovs
  • Ngày sinh:05/02/2004
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
91
Frenks Davids Orols
16
Maksims Sidorovs
3
Davids Druzinins
7
Janis Krautmanis
11
Olgerts Rascevskis
DF
26
Boris Tchamba
32
Glebs Kluskins
27
Rolandas Baravykas
FW
9
Mykola Agapov
99
Artjoms Puzirevskis
20
Pape Diouf Ndiaye Doudou
Dự bị
DF
43
Pie-Luxton Bekili
24
Rauls Borisovs
10
Devids Dobrecovs
FW
19
Rodrigo Gaucis
FW
8
Emils Knapsis
GK
12
Nikita Pincuks
Ra sân
GK
1
Nikita Parfjonovs
8
Rudolfs Reingolcs
99
Maroine Mihoubi
26
Oskars Vientiess
2
Artem Kholod
33
Jun Toba
11
Kaspars Anmanis
96
Atsushi Kurokawa
10
Bogdans Samoilovs
RB
18
Niks Dusalijevs
CF
7
Ingars Pulis
Dự bị
MF
20
Rems Dzeguze
25
Helvijs Joksts
GK
12
Karlis Keziks
CF
15
Raivis Kirss
LW
14
Daniils Putrāns
3
Maksims Semesko
32
Kristaps Uzis
21
Davis Valmiers
6
Kristers Volkovs
Cập nhật 05/10/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2