Sự kiện chính
Maksims Fjodorovs
19'
24'
Maroine Mihoubi
35'
Raivis Kirss
Mykola Agapov
56'
Pape Diouf Ndiaye Doudou
Pie-Luxton Bekili
56'
58'
Kaspars Anmanis
Devids Dobrecovs
58'
Artjoms Puzirevskis
60'
62'
Jun Toba
Raivis Kirss
62'
Davis Valmiers
Artem Kholod
73'
Niks Dusalijevs
75'
Daniils Putrāns
Bogdans Samoilovs
84'
Rudolfs Reingolcs
84'
Kristers Volkovs
Atsushi Kurokawa
Ralfs Dzerins
Janis Krautmanis
90'
Emils Knapsis
Devids Dobrecovs
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Grobina vs Tukums-2000 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.7 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 1.6 | Mất bàn | 2.7 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 17 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 15.8 |
| 0 | Phạt góc | 6 | 5.3 | Phạt góc | 3 |
| 0 | Thẻ vàng | 2 | 3.3 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 0% | Phạm lỗi | 43% | 38.8% | Phạm lỗi | 40.8% |
Grobina
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Tukums-2000
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 14
- 13
- 14
- 23
- 8
- 13
- 17
- 3
- 17
- 30
- 26
- 8
- 11
- 16
- 12
- 22
- 20
- 16
- 21
- 16
- 15
- 20
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Grobina (38 Trận đấu) | Tukums-2000 (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thua | 9 | 8 | 6 | 10 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

