Super Nova
5-3-2
Maksims Rafalskis
4-2-3-1
BFC Daugavpils
Kirils Kurbatov
-
- Họ tên:Davis Viljams Veisbuks
- Ngày sinh:01/03/2005
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Rudolfs Zengis
- Ngày sinh:21/03/2002
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Kristers Oto Augusts
- Ngày sinh:08/05/2005
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Andris Deklavs
- Ngày sinh:28/08/2002
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Lenards Berzins
- Ngày sinh:27/08/2007
- Chiều cao:195(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Milans Tihonovics
- Ngày sinh:30/12/2005
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ralfs Sitjakovs
- Ngày sinh:21/09/2004
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Kristers Cudars
- Ngày sinh:03/09/1999
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Dmytro Sula
- Ngày sinh:22/04/1994
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Agris Glaudans
- Ngày sinh:02/11/2002
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Faycal Konate
- Ngày sinh:15/08/2006
- Chiều cao:197(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Burkina Faso
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Wally Fofana
- Ngày sinh:04/05/2002
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Gambia
-
- Họ tên:Valerijs Lizunovs
- Ngày sinh:24/02/2004
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Edgars Ivanovs
- Ngày sinh:07/10/2001
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Toumani Diakite
- Ngày sinh:19/01/2006
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Ivory Coast
-
- Họ tên:Davis Cucurs
- Ngày sinh:19/03/2000
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Aleksejs Kudelkins
- Ngày sinh:08/05/2002
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Ceti Junior Tchibinda
- Ngày sinh:05/04/2005
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Republic of the Congo
-
- Họ tên:Glebs Mihalcovs
- Ngày sinh:15/03/2004
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Janis Beks
- Ngày sinh:01/11/2002
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
90
Davis Viljams Veisbuks
24
Ralfs Sitjakovs
2
Kristers Oto Augusts
DM
4
Andris Deklavs
6
Davies Vikriguez
95
Milans Tihonovics
80
Ralfs Maslovs
44
Lenards Berzins
DM
19
Kristers Cudars
FW
17
Dmytro Sula
27
Agris Glaudans
Dự bị
CM
40
Mouhamed Dione
11
Eduards Emsis
RM
50
Kristaps Klavins
25
Marcis Oss
GK
31
Deins Polis
22
Kristers Skadmanis
26
Emils Sprukts
RM
8
Tomass Zants
LB
21
Rudolfs Zengis
Ra sân
1
Janis Beks
LB
37
Glebs Mihalcovs
20
Ceti Junior Tchibinda
4
Wasiri Williams
5
Aleksejs Kudelkins
24
Edgars Ivanovs
CM
21
Toumani Diakite
AM
10
Wally Fofana
MF
25
Modou Saidy
CF
27
Valerijs Lizunovs
CF
30
Boubou Diallo
Dự bị
6
Nikita Barkovskis
66
Kirils Bujanovs
33
Davis Cucurs
CF
29
Faycal Konate
18
Maksims Kopilovs
97
Jevgenijs Minins
RB
9
Shunsuke Murakami
58
Jurijs Saveljevs
8
Raivis Skrebels
Cập nhật
03/08/2025 06:59

