Sự kiện chính
33'
Wally Fofana
44'
Ryuga Nakamura
Ralfs Sitjakovs
46'
Emils Sprukts
Ralfs Maslovs
46'
49'
Davis Cucurs
Milans Tihonovics
58'
64'
Jevgenijs Minins
68'
Raivis Skrebels
Davis Cucurs
Artem Marchuk
Agris Glaudans
74'
Georgijs Bombans
Dmytro Sula
74'
77'
Boubou Diallo
Wally Fofana
78'
Shunsuke Murakami
Faycal Konate
Ryuga Nakamura
83'
Milans Tihonovics
84'
Tomass Zants
Georgijs Bombans
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Super Nova vs BFC Daugavpils đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 1 | 2.7 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 2.5 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 0 | 3.8 | Bị sút cầu môn | 22.2 |
| 0 | Phạt góc | 0 | 7.2 | Phạt góc | 2.2 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 | 1 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 0% | Phạm lỗi | 0% | 0% | Phạm lỗi | 34.5% |
Super Nova
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
BFC Daugavpils
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 10
- 14
- 18
- 19
- 29
- 14
- 10
- 10
- 13
- 30
- 16
- 8
- 9
- 16
- 18
- 25
- 16
- 12
- 15
- 16
- 19
- 20
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Super Nova (0 Trận đấu) | BFC Daugavpils (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 6 | 7 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

