GMT +7
VĐQG Latvia
Andris Riherts
4-1-4-1 FK Liepaja
  • Nikita Parfjonovs
  • Họ tên:Nikita Parfjonovs
  • Ngày sinh:05/02/2004
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Mahamud Karimu
  • Họ tên:Mahamud Karimu
  • Ngày sinh:29/05/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Ivo Minkevics
  • Họ tên:Ivo Minkevics
  • Ngày sinh:28/06/1999
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Lenards Berzins
  • Họ tên:Lenards Berzins
  • Ngày sinh:27/08/2007
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Karlis Vilnis
  • Họ tên:Karlis Vilnis
  • Ngày sinh:03/07/2003
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Kevins Cesnieks
  • Họ tên:Kevins Cesnieks
  • Ngày sinh:06/03/2005
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Kristofers Rekis
  • Họ tên:Kristofers Rekis
  • Ngày sinh:21/01/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Kristaps Grabovskis
  • Họ tên:Kristaps Grabovskis
  • Ngày sinh:14/06/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Rudolfs Klavinskis
  • Họ tên:Rudolfs Klavinskis
  • Ngày sinh:08/03/2007
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Markuss Ivulans
  • Họ tên:Markuss Ivulans
  • Ngày sinh:19/08/2006
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Emils Evelons
  • Họ tên:Emils Evelons
  • Ngày sinh:01/06/2005
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Joseph Ede
  • Họ tên:Joseph Ede
  • Ngày sinh:10/01/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Mouhamadou Moustapha Diaw
  • Họ tên:Mouhamadou Moustapha Diaw
  • Ngày sinh:08/03/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
  • Djibril Gueye
  • Họ tên:Djibril Gueye
  • Ngày sinh:19/11/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
  • Anto Babic
  • Họ tên:Anto Babic
  • Ngày sinh:25/01/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Montenegro
  • Bruno Melnis
  • Họ tên:Bruno Melnis
  • Ngày sinh:21/01/2004
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Marin Lausic
  • Họ tên:Marin Lausic
  • Ngày sinh:26/06/2001
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • Vladislavs Sorokins
  • Họ tên:Vladislavs Sorokins
  • Ngày sinh:10/05/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Marko Simic
  • Họ tên:Marko Simic
  • Ngày sinh:16/06/1987
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Montenegro
  • Oskars Vientiess
  • Họ tên:Oskars Vientiess
  • Ngày sinh:08/10/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Andrii Korobenko
  • Họ tên:Andrii Korobenko
  • Ngày sinh:28/05/1997
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Danijel Petkovic
  • Họ tên:Danijel Petkovic
  • Ngày sinh:25/05/1993
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Montenegro
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
24
Nikita Parfjonovs
LB
19
Aleksandrs Molotkovs
4
Karlis Vilnis
17
Alans Kangars
5
Ivo Minkevics
LB
3
Lauan
LW
11
Markuss Ivulans
16
Lenards Berzins
RW
7
Kristaps Grabovskis
AM
21
Kristofers Rekis
CF
9
Sadiq Saleh
Dự bị
12
Kristers Gabriels Bite
DM
27
Kevins Cesnieks
CF
18
Emils Evelons
RW
23
Mahamud Karimu
AM
10
Rudolfs Klavinskis
RM
14
Gundars Smilskalns
GK
1
Alvis Sorokins
Ra sân
24
Davis Oss
72
Anto Babic
DM
22
Stefan Purtic
35
Vladislavs Sorokins
CM
91
Marin Lausic
LW
11
Mouhamadou Moustapha Diaw
RW
8
Amadou Traore
FW
70
Danila Patijcuks
CF
14
Djibril Gueye
55
Marko Simic
44
Kyvon Leidsman
Dự bị
CF
86
Niko Domjanic
RW
7
Pape Diouf Ndiaye Doudou
MF
28
Andrii Korobenko
RB
18
Rudolfs Melkis
RW
19
Roberts Melkis
17
Bruno Melnis
12
Danijel Petkovic
LW
99
Tresor Samba
DM
6
Oskars Vientiess
Cập nhật 03/05/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2