Sự kiện chính
7'
Karlis Vilnis
22'
41'
46'
Kirils Iljins
Anto Babic
46'
Kyvon Leidsman
Joseph Ede
60'
64'
Stefan Purtic
Marin Lausic
69'
Kirils Iljins
75'
75'
Pape Diouf Ndiaye Doudou
Mouhamadou Moustapha Diaw
79'
Danila Patijcuks
Bruno Melnis
80'
Stefan Purtic
88'
Marko Simic
Kristaps Grabovskis
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Metta/LU Riga vs FK Liepaja đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 2 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1.7 | Mất bàn | 1.4 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 0 | 14.3 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 0 | Phạt góc | 0 | 2.7 | Phạt góc | 4 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 | 3.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 0% | Phạm lỗi | 0% | 46.7% | Phạm lỗi | 53.4% |
Metta/LU Riga
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FK Liepaja
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 0
- 18
- 14
- 18
- 26
- 15
- 19
- 9
- 19
- 30
- 19
- 15
- 12
- 10
- 8
- 19
- 22
- 9
- 18
- 16
- 18
- 28
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Metta/LU Riga (36 Trận đấu) | FK Liepaja (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 8 | 4 | 5 |
Cập nhật
03/05/2025 07:00

