GMT +7
VĐQG Estonia
Địa điểm: Parnu Kalevi staadion
Igor Prins
#16 Ott Nomm
  • Ott Nomm
  • Họ tên:Ott Nomm
  • Ngày sinh:23/10/2004
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
#43 Seppik M.
  • Seppik M.
  • Họ tên:Markkus Seppik
  • Ngày sinh:16/04/2001
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
  • Magnus Villota
  • Họ tên:Magnus Villota
  • Ngày sinh:11/02/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
#28 Lipp M.
  • Lipp M.
  • Họ tên:Marko Lipp
  • Ngày sinh:19/03/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
#15 Aloe K.
  • Aloe K.
  • Họ tên:Kevin Aloe
  • Ngày sinh:07/05/1995
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
  • Enrico Veensalu
  • Họ tên:Enrico Veensalu
  • Ngày sinh:19/08/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
#20 Valja H.
  • Valja H.
  • Họ tên:Henri Valja
  • Ngày sinh:04/11/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
#8 Pajo T.
  • Pajo T.
  • Họ tên:Tristan Pajo
  • Ngày sinh:19/11/2005
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
  • Poder J.
  • Họ tên:Joosep Poder
  • Ngày sinh:31/05/2005
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
  • Sander Kapper
  • Họ tên:Sander Kapper
  • Ngày sinh:08/12/1994
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
  • Virgo Vallik
  • Họ tên:Virgo Vallik
  • Ngày sinh:03/02/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
  • Evert Grünvald
  • Họ tên:Evert Grünvald
  • Ngày sinh:06/04/2001
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
#26 Hussar K.
  • Hussar K.
  • Họ tên:Kristo Hussar
  • Ngày sinh:28/06/2002
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
  • Kolobov M.
  • Họ tên:Mihhail Kolobov
  • Ngày sinh:02/03/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
  • Tougjas E.
  • Họ tên:Erko Tougjas
  • Ngày sinh:05/07/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
  • Nikita Kalmokov
  • Họ tên:Nikita Kalmokov
  • Ngày sinh:12/09/2008
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
  • Teevali T.
  • Họ tên:Tristan Teevali
  • Ngày sinh:19/05/2003
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
#20 Zenjov S.
  • Zenjov S.
  • Họ tên:Sergei Zenjov
  • Ngày sinh:20/04/1989
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
  • Rauno Alliku
  • Họ tên:Rauno Alliku
  • Ngày sinh:02/03/1990
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
  • Kalimullin M.
  • Họ tên:Maksim Kalimullin
  • Ngày sinh:21/06/2006
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
  • Mihhailov N.
  • Họ tên:Nikita Mihhailov
  • Ngày sinh:20/06/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
  • Sappinen R.
  • Họ tên:Rauno Sappinen
  • Ngày sinh:23/01/1996
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
16
Ott Nomm
28
Marko Lipp
4
Magnus Villota
LB
15
Kevin Aloe
LM
90
Joonas Sild
AM
20
Henri Valja
8
Tristan Pajo
LM
10
Enrico Veensalu
9
Joosep Poder
RW
17
Sander Kapper
FW
7
Virgo Vallik
Dự bị
5
Siim Aer
FW
11
Kevin Kauber
88
Ekke Keskula
42
Matthias Limberg
DM
21
Reimo Madissoo
14
Rasmus Orm
3
Karl Tristan Rand
12
Markkus Ristimets
43
Markkus Seppik
GK
1
Hendrik Vainu
Ra sân
33
Evert Grünvald
FW
28
Sander Tovstik
DF
16
Erko Tougjas
23
Mihhail Kolobov
DF
26
Kristo Hussar
MF
30
Tristan Teevali
7
Danil Kuraksin
CM
10
Markus Poom
9
Rauno Alliku
RW
13
Nikita Mihhailov
FW
11
Rauno Sappinen
Dự bị
LW
29
Sander Alamaa
21
Andero Kaares
AM
89
Maksim Kalimullin
MF
2
Nikita Kalmokov
99
Kaur Kivila
DF
78
Mark Kukk
4
Marco Lukka
RB
24
Oscar Pihela
MF
18
Remo Valdmets
6
Robert Veering
RW
20
Sergei Zenjov
Cập nhật 03/05/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2