Sự kiện chính
26'
38'
(Reason:Goal Disallowed)
44'
65'
Marco Lukka
Nikita Kalmokov
65'
Danil Kuraksin
Rauno Alliku
65'
Markus Poom
Sergei Zenjov
70'
Matthias Limberg
Enrico Veensalu
71'
Reimo Madissoo
Joosep Poder
71'
Kevin Kauber
Virgo Vallik
71'
76'
Robert Veering
Erko Tougjas
80'
Sander Alamaa
Maksim Kalimullin
Siim Aer
Marko Lipp
84'
Rasmus Orm
Tristan Pajo
84'
Reimo Madissoo
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 4 Phạt góc 12
- 1 Thẻ vàng 0
- 76 Tấn công 112
- 37 Tấn công nguy hiểm 64
- 4 Sút cầu môn 8
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 36% TL kiểm soát bóng(HT) 64%
- 9 Sút bóng 13
Dữ liệu đội bóng Parnu JK Vaprus vs FC Flora Tallinn đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.3 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 0.9 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 11 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 9.4 |
| 6.7 | Phạt góc | 6.7 | 5 | Phạt góc | 8 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 57% | Phạm lỗi | 52% | 48.3% | Phạm lỗi | 58.7% |
Parnu JK Vaprus
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Flora Tallinn
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 15
- 23
- 13
- 21
- 16
- 12
- 16
- 14
- 11
- 16
- 26
- 8
- 8
- 19
- 13
- 17
- 16
- 28
- 27
- 10
- 16
- 15
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Parnu JK Vaprus (46 Trận đấu) | FC Flora Tallinn (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 12 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 1 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 7 | 9 | 2 | 2 |
Cập nhật
03/05/2025 07:00

