KuPs
4-3-3
Miika Nuutinen
4-4-2
Gnistan Helsinki
Jussi Leppalahti
-
- Họ tên:Aatu Hakala
- Ngày sinh:28/07/2000
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Clinton Antwi
- Ngày sinh:06/11/1999
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Ghana
-
- Họ tên:Samuli Miettinen
- Ngày sinh:16/06/2004
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Ibrahim Cisse
- Ngày sinh:11/01/1999
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Ivory Coast
-
- Họ tên:Saku Savolainen
- Ngày sinh:13/08/1996
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Jaakko Oksanen
- Ngày sinh:07/11/2000
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Otto Ruoppi
- Ngày sinh:31/01/2006
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Doni Arifi
- Ngày sinh:11/04/2002
- Chiều cao:195(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Petteri Pennanen
- Ngày sinh:19/09/1990
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Agon Sadiku
- Ngày sinh:10/03/2003
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Joslyn Luyeye-Lutumba
- Ngày sinh:07/12/2002
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Tim Vayrynen
- Ngày sinh:30/03/1993
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Joakim Latonen
- Ngày sinh:24/02/1998
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Saku Heiskanen
- Ngày sinh:29/09/2001
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Evgeniy Bashkirov
- Ngày sinh:06/07/1991
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Russia
-
- Họ tên:Armend Kabashi
- Ngày sinh:04/12/1995
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Edmund Arko Mensah
- Ngày sinh:09/09/2001
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Ghana
-
- Họ tên:Gabriel Europaeus
- Ngày sinh:14/05/2005
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Jukka Raitala
- Ngày sinh:15/09/1988
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Pakwo Abdoul Rachide Gnanou
- Ngày sinh:16/11/2004
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Burkina Faso
-
- Họ tên:Oliver Pettersson
- Ngày sinh:13/05/2003
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Alex Craninx
- Ngày sinh:21/10/1995
- Chiều cao:197(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Belgium
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Johannes Kreidl
LB
25
Clinton Antwi
DF
16
Samuli Miettinen
DF
15
Ibrahim Cisse
DF
6
Saku Savolainen
MF
13
Jaakko Oksanen
AM
34
Otto Ruoppi
MF
10
Doni Arifi
CM
8
Petteri Pennanen
CF
20
Mohamed Toure
FW
21
Joslyn Luyeye-Lutumba
Dự bị
29
Agyei D.
RB
24
Bob Nii Armah
GK
12
Aatu Hakala
LM
17
Arttu Heinonen
FW
19
Dion Krasniqi
23
Arttu Lotjonen
FW
11
Agon Sadiku
CM
26
Roope Salo
Ra sân
GK
1
Álex Craninx
24
Pakwo Abdoul Rachide Gnanou
DF
22
Jukka Raitala
40
Juhani Ojala
MF
15
Gabriel Europaeus
FW
12
Edmund Arko Mensah
CM
44
Evgeniy Bashkirov
MF
3
Saku Heiskanen
MF
10
Joakim Latonen
FW
7
Tim Vayrynen
CF
9
Didrik Hafstad
Dự bị
CF
20
Artur Atarah
LB
2
Benjamin Dahlstrom
AM
30
Oliver Gunes
RW
21
Elmeri Lappalainen
GK
13
Oskar Lyberopoulos
4
Oliver Pettersson
MF
6
Hannes Woivalin
Cập nhật
02/07/2025 07:00

