Sự kiện chính
8'
Armend Kabashi
16'
37'
41'
45'
46'
Didrik Hafstad
Gabriel Europaeus
48'
Agon Sadiku
51'
Ibrahim Cisse
57'
64'
Jerry Voutilainen
Doni Arifi
64'
Arttu Heinonen
Joslyn Luyeye-Lutumba
64'
68'
Benjamin Dahlstrom
Edmund Arko Mensah
68'
Oludare Olufunwa
Oliver Pettersson
68'
Artur Atarah
Joakim Latonen
Mohamed Toure
Petteri Pennanen
70'
Niko Hamalainen
Agon Sadiku
70'
Arttu Lotjonen
Ibrahim Cisse
74'
80'
80'
Oliver Gunes
Saku Heiskanen
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng KuPs vs Gnistan Helsinki đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.3 | Ghi bàn | 1.7 | 2.2 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 1.4 |
| 5 | Bị sút cầu môn | 11 | 8.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 9.3 | Phạt góc | 3.3 | 6 | Phạt góc | 4.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 15 | 8.7 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 61% | TL kiểm soát bóng | 45% | 54.1% | TL kiểm soát bóng | 49.4% |
KuPs
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gnistan Helsinki
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 6
- 19
- 14
- 17
- 22
- 14
- 14
- 14
- 20
- 22
- 18
- 15
- 12
- 15
- 25
- 15
- 12
- 23
- 12
- 7
- 14
- 23
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | KuPs (27 Trận đấu) | Gnistan Helsinki (29 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 2 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 3 | 5 |
Cập nhật
02/07/2025 07:00

