GMT +7
FIFA World Cup qualification (UEFA)
VS
Thời tiết: Giông tố ,20℃~21℃
Lithuania 4-2-3-1
Edgaras Jankauskas
4-2-3-1 Malta
Emilio De Leo
  • Edvinas Gertmonas
  • Họ tên:Edvinas Gertmonas
  • Ngày sinh:01/06/1996
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:1.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Artemijus Tutyskinas
  • Họ tên:Artemijus Tutyskinas
  • Ngày sinh:08/08/2003
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Edvinas Girdvainis
  • Họ tên:Edvinas Girdvainis
  • Ngày sinh:17/01/1993
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
#3 5.8 Edgaras Utkus
  • Edgaras Utkus
  • Họ tên:Edgaras Utkus
  • Ngày sinh:22/06/2000
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Klaudijus Upstas
  • Họ tên:Klaudijus Upstas
  • Ngày sinh:30/10/1994
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
#10 6.5 Gratas Sirgedas
  • Gratas Sirgedas
  • Họ tên:Gratas Sirgedas
  • Ngày sinh:17/12/1994
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Modestas Vorobjovas
  • Họ tên:Modestas Vorobjovas
  • Ngày sinh:30/12/1995
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
#13 7.6 Justas Lasickas
  • Justas Lasickas
  • Họ tên:Justas Lasickas
  • Ngày sinh:06/10/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
#15 7.2 Gvidas Gineitis
  • Gvidas Gineitis
  • Họ tên:Gvidas Gineitis
  • Ngày sinh:15/04/2004
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Artur Dolznikov
  • Họ tên:Artur Dolznikov
  • Ngày sinh:06/06/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.32(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Gytis Paulauskas
  • Họ tên:Gytis Paulauskas
  • Ngày sinh:27/09/1999
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
#11 6.7 Irvin Cardona
  • Irvin Cardona
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Joseph Essien Mbong
  • Họ tên:Joseph Essien Mbong
  • Ngày sinh:15/07/1997
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Malta
#8 7 Paul Mbong
  • Paul Mbong
  • Họ tên:Paul Mbong
  • Ngày sinh:02/09/2001
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Malta
  • Ylyas Chouaref
  • Họ tên:Ylyas Chouaref
  • Ngày sinh:12/12/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Malta
  • Brandon Diego Paiber
  • Họ tên:Brandon Diego Paiber
  • Ngày sinh:05/06/1995
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Malta
  • Alexander Satariano
  • Họ tên:Alexander Satariano
  • Ngày sinh:25/10/2001
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Malta
#22 6.4 Zach Muscat
  • Zach Muscat
  • Họ tên:Zach Muscat
  • Ngày sinh:22/08/1993
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Malta
#5 6.7 Kurt Shaw
  • Kurt Shaw
  • Họ tên:Kurt Shaw
  • Ngày sinh:01/04/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Malta
#13 6.5 Enrico Pepe
  • Enrico Pepe
  • Họ tên:Enrico Pepe
  • Ngày sinh:12/11/1989
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Malta
#15 6.5 Myles Beerman
  • Myles Beerman
  • Họ tên:Myles Beerman
  • Ngày sinh:13/03/1999
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Malta
#1 6.9 Henry Bonello
  • Henry Bonello
  • Họ tên:Henry Bonello
  • Ngày sinh:13/10/1988
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Malta
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Edvinas Gertmonas
RB
19
Klaudijus Upstas
5
Kipras Kazukolovas
3
Edgaras Utkus
LM
2
Artemijus Tutyskinas
LW
20
Titas Milasius
CM
14
Vykintas Slivka
CM
6
Modestas Vorobjovas
CM
15
Gvidas Gineitis
RW
7
Artur Dolznikov
CF
9
Gytis Paulauskas
Dự bị
16
Domantas Antanavicius
GK
23
Dziugas Bartkus
LW
10
Fedor Cernych
4
Edvinas Girdvainis
FW
11
Romualdas Jansonas
RB
13
Justas Lasickas
17
Rokas Lekiatas
FW
21
Manfredas Ruzgis
RM
18
Deividas Sesplaukis
8
Gratas Sirgedas
12
Tomas Svedkauskas
Ra sân
GK
1
Henry Bonello
RW
21
Juan Corbalan
4
Gabriel Bohrer Mentz
DF
18
James Carragher
LM
3
Ryan Camenzuli
DM
6
Matthew Guillaumier
FW
23
Alexander Satariano
MF
2
Adam Overend
MF
10
Teddy Teuma
FW
7
Joseph Essien Mbong
RW
8
Paul Mbong
Dự bị
MF
5
Kurt Shaw
CF
9
Basil Tuma
13
Enrico Pepe
LW
14
Kyrian Nwoko
MF
22
Brandon Diego Paiber
GK
16
Rashed Al-Tumi
LB
15
Myles Beerman
RB
20
Carlo Zammit Lonardelli
12
James Sissons
RW
11
Jodi Jones
MF
17
Jake Azzopardi
FW
19
Keyon Ewurum
Cập nhật 05/09/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2