Sự kiện chính
12'
Alexander Satariano
26'
Paul Mbong
Artemijus Tutyskinas
36'
Edvinas Girdvainis(Reason:mistakenIdentity.false)
36'
43'
Kurt Shaw
45'
Myles Beerman
Artur Dolznikov
45'
46'
Juan Corbalan
Myles Beerman
Eligijus Jankauskas
Artur Dolznikov
46'
Modestas Vorobjovas
48'
64'
Jake Grech
Brandon Diego Paiber
Edgaras Utkus
65'
Paulius Golubickas
Gratas Sirgedas
68'
Tomas Kalinauskas
Klaudijus Upstas
69'
74'
Jodi Jones
Paul Mbong
74'
Adam Overend
Joseph Essien Mbong
Romualdas Jansonas
Modestas Vorobjovas
76'
83'
87'
Jake Azzopardi
Irvin Cardona
89'
Jake Azzopardi(Reason:Card changed)
90'
Jake Azzopardi
90'
Zach Muscat
Gvidas Gineitis
90'
Edgaras Utkus
90'
90'
Jake Grech
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Lithuania vs Malta đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0 | 0.6 | Ghi bàn | 0.4 |
| 2.3 | Mất bàn | 3.3 | 1.9 | Mất bàn | 1.5 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 21 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 13.8 |
| 1.7 | Phạt góc | 2.3 | 2.2 | Phạt góc | 3.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 18 | 16.5 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 39.7% | TL kiểm soát bóng | 42.3% | 48.3% | TL kiểm soát bóng | 50.2% |
Lithuania
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Malta
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 4
- 4
- 4
- 28
- 8
- 23
- 52
- 14
- 13
- 14
- 17
- 13
- 14
- 22
- 14
- 13
- 24
- 9
- 7
- 13
- 14
- 28
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lithuania (11 Trận đấu) | Malta (14 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 5 | 4 |
Cập nhật
05/09/2025 06:59

