GMT +7
FIFA World Cup qualification (UEFA)
VS
Địa điểm: Lagardersvaunur Stadium Thời tiết:  ,8℃~9℃
Iceland 4-4-2
Arnar Bergmann Gunnlaugsson
4-1-4-1 Ukraine
Serhiy Stanislavovych Rebrov
  • Elias Rafn Olafsson
  • Họ tên:Elias Rafn Olafsson
  • Ngày sinh:11/03/2000
  • Chiều cao:201(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Mikael Egill Ellertsson
  • Họ tên:Mikael Egill Ellertsson
  • Ngày sinh:11/03/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:2.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Daniel Leo Gretarsson
  • Họ tên:Daniel Leo Gretarsson
  • Ngày sinh:02/10/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Sverrir Ingi Ingason
  • Họ tên:Sverrir Ingi Ingason
  • Ngày sinh:05/08/1993
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Gudlaugur Victor Palsson
  • Họ tên:Gudlaugur Victor Palsson
  • Ngày sinh:30/04/1991
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Albert Gudmundsson
  • Họ tên:Albert Gudmundsson
  • Ngày sinh:15/06/1997
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Isak Bergmann Johannesson
  • Họ tên:Isak Bergmann Johannesson
  • Ngày sinh:23/03/2003
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Hakon Arnar Haraldsson
  • Họ tên:Hakon Arnar Haraldsson
  • Ngày sinh:10/04/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:30(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Jon Dagur Thorsteinsson
  • Họ tên:Jon Dagur Thorsteinsson
  • Ngày sinh:26/11/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Saevar Atli Magnusson
  • Họ tên:Saevar Atli Magnusson
  • Ngày sinh:16/06/2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Andri Lucas Gudjohnsen
  • Họ tên:Andri Lucas Gudjohnsen
  • Ngày sinh:29/01/2002
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Vladyslav Vanat
  • Họ tên:Vladyslav Vanat
  • Ngày sinh:04/01/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Oleksiy Gutsulyak
  • Họ tên:Oleksiy Gutsulyak
  • Ngày sinh:25/12/1997
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Ruslan Malinovskyi
  • Họ tên:Ruslan Malinovskyi
  • Ngày sinh:04/05/1993
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Mykola Shaparenko
  • Họ tên:Mykola Shaparenko
  • Ngày sinh:04/10/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Georgiy Sudakov
  • Họ tên:Georgiy Sudakov
  • Ngày sinh:01/09/2002
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
#21 7.8 Ivan Kalyuzhny
  • Ivan Kalyuzhny
  • Họ tên:Ivan Kalyuzhny
  • Ngày sinh:21/01/1998
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Yukhym Konoplya
  • Họ tên:Yukhym Konoplya
  • Ngày sinh:26/08/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
#13 6.7 Ilya Zabarnyi
  • Ilya Zabarnyi
  • Họ tên:Ilya Zabarnyi
  • Ngày sinh:01/09/2002
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:40(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Mykola Matvyenko
  • Họ tên:Mykola Matvyenko
  • Ngày sinh:02/05/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Vitaliy Mykolenko
  • Họ tên:Vitaliy Mykolenko
  • Ngày sinh:29/05/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:28(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
#12 6.1 Anatolii Trubin
  • Anatolii Trubin
  • Họ tên:Anatolii Trubin
  • Ngày sinh:01/08/2001
  • Chiều cao:199(CM)
  • Giá trị:28(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Elias Rafn Olafsson
MF
18
Mikael Neville Anderson
DF
4
Gudlaugur Victor Palsson
DF
5
Sverrir Ingi Ingason
DF
3
Daniel Leo Gretarsson
CM
23
Mikael Egill Ellertsson
7
Hakon Arnar Haraldsson
CM
8
Isak Bergmann Johannesson
FW
11
Jon Dagur Thorsteinsson
22
Andri Lucas Gudjohnsen
21
Daniel Tristan Gudjohnsen
Dự bị
6
Hjortur Hermannsson
GK
13
Anton Ari Einarsson
MF
15
Willum Thor Willumsson
16
Stefan Teitur Thordarson
FW
10
Brynjolfur Darri Willumsson
14
Thorir Helgason
LW
19
Bjarki Steinn Bjarkason
GK
12
Hakon Rafn Valdimarsson
AM
20
Kristian Hlynsson
LB
2
Logi Tomasson
17
Giisli Thordarson
RW
9
Saevar Atli Magnusson
Ra sân
GK
12
Anatolii Trubin
DF
2
Yukhym Konoplya
DF
13
Ilya Zabarnyi
DF
22
Mykola Matvyenko
DF
17
Olexandr Zinchenko
19
Artem Bondarenko
MF
6
Ivan Kalyuzhny
MF
14
Oleh Ocheretko
20
Oleksandr Zubkov
7
Vladyslav Vanat
MF
8
Georgiy Sudakov
Dự bị
DF
15
Bogdan Mykhaylychenko
FW
11
Artem Dovbyk
CM
10
Mykola Shaparenko
MF
18
Yegor Yarmolyuk
FW
16
Nazar Voloshyn
1
Georgi Bushchan
DF
4
Oleksandr Svatok
5
Valerii Bondar
GK
23
Dmytro Riznyk
21
Oleksandr Nazarenko
DF
3
Taras Mykhavko
Cập nhật 11/10/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2