-
- Họ tên:Elias Rafn Olafsson
- Ngày sinh:11/03/2000
- Chiều cao:201(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Mikael Egill Ellertsson
- Ngày sinh:11/03/2002
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:2.8(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Daniel Leo Gretarsson
- Ngày sinh:02/10/1995
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Sverrir Ingi Ingason
- Ngày sinh:05/08/1993
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Gudlaugur Victor Palsson
- Ngày sinh:30/04/1991
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Albert Gudmundsson
- Ngày sinh:15/06/1997
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:12(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Isak Bergmann Johannesson
- Ngày sinh:23/03/2003
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:8(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Hakon Arnar Haraldsson
- Ngày sinh:10/04/2003
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:30(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Jon Dagur Thorsteinsson
- Ngày sinh:26/11/1998
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Saevar Atli Magnusson
- Ngày sinh:16/06/2000
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Andri Lucas Gudjohnsen
- Ngày sinh:29/01/2002
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:4(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Vladyslav Vanat
- Ngày sinh:04/01/2002
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:15(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Oleksiy Gutsulyak
- Ngày sinh:25/12/1997
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Ruslan Malinovskyi
- Ngày sinh:04/05/1993
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:8(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Mykola Shaparenko
- Ngày sinh:04/10/1998
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:8(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Georgiy Sudakov
- Ngày sinh:01/09/2002
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:25(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Ivan Kalyuzhny
- Ngày sinh:21/01/1998
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Yukhym Konoplya
- Ngày sinh:26/08/1999
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:5(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Ilya Zabarnyi
- Ngày sinh:01/09/2002
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:40(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Mykola Matvyenko
- Ngày sinh:02/05/1996
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:12(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Vitaliy Mykolenko
- Ngày sinh:29/05/1999
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:28(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Anatolii Trubin
- Ngày sinh:01/08/2001
- Chiều cao:199(CM)
- Giá trị:28(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Elias Rafn Olafsson
MF
18
Mikael Neville Anderson
DF
4
Gudlaugur Victor Palsson
DF
5
Sverrir Ingi Ingason
DF
3
Daniel Leo Gretarsson
CM
23
Mikael Egill Ellertsson
7
Hakon Arnar Haraldsson
CM
8
Isak Bergmann Johannesson
FW
11
Jon Dagur Thorsteinsson
22
Andri Lucas Gudjohnsen
21
Daniel Tristan Gudjohnsen
Dự bị
6
Hjortur Hermannsson
GK
13
Anton Ari Einarsson
MF
15
Willum Thor Willumsson
16
Stefan Teitur Thordarson
FW
10
Brynjolfur Darri Willumsson
14
Thorir Helgason
LW
19
Bjarki Steinn Bjarkason
GK
12
Hakon Rafn Valdimarsson
AM
20
Kristian Hlynsson
LB
2
Logi Tomasson
17
Giisli Thordarson
RW
9
Saevar Atli Magnusson
Ra sân
GK
12
Anatolii Trubin
DF
2
Yukhym Konoplya
DF
13
Ilya Zabarnyi
DF
22
Mykola Matvyenko
DF
17
Olexandr Zinchenko
19
Artem Bondarenko
MF
6
Ivan Kalyuzhny
MF
14
Oleh Ocheretko
20
Oleksandr Zubkov
7
Vladyslav Vanat
MF
8
Georgiy Sudakov
Dự bị
DF
15
Bogdan Mykhaylychenko
FW
11
Artem Dovbyk
CM
10
Mykola Shaparenko
MF
18
Yegor Yarmolyuk
FW
16
Nazar Voloshyn
1
Georgi Bushchan
DF
4
Oleksandr Svatok
5
Valerii Bondar
GK
23
Dmytro Riznyk
21
Oleksandr Nazarenko
DF
3
Taras Mykhavko
Cập nhật
11/10/2025 07:00

