Sự kiện chính
14'
34'
39'
Nazar Voloshyn
Georgiy Sudakov
Andri Lucas Gudjohnsen
41'
45'
45'
59'
65'
Mykola Matvyenko
68'
Yukhym Konoplya
Kristian Hlynsson
Jon Dagur Thorsteinsson
69'
70'
Oleh Ocheretko
Mykola Shaparenko
70'
Artem Dovbyk
Vladyslav Vanat
Logi Tomasson
Saevar Atli Magnusson
70'
75'
83'
Vitaliy Mykolenko
85'
Giisli Thordarson
Isak Bergmann Johannesson
86'
Mikael Neville Anderson
Mikael Egill Ellertsson
86'
Brynjolfur Darri Willumsson
Andri Lucas Gudjohnsen
86'
87'
Artem Bondarenko
Ruslan Malinovskyi
87'
Vladyslav Veleten
Oleksiy Gutsulyak
88'
90'
Oleh Ocheretko
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Iceland vs Ukraine đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.8 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.9 | Mất bàn | 1.5 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 15.2 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 4 | Phạt góc | 5.7 | 3.3 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 14 | Phạm lỗi | 13 | 12.2 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 58% | TL kiểm soát bóng | 56.7% | 49.5% | TL kiểm soát bóng | 48.9% |
Iceland
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ukraine
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 7
- 14
- 9
- 18
- 13
- 16
- 23
- 18
- 15
- 20
- 29
- 8
- 13
- 12
- 20
- 22
- 20
- 14
- 11
- 18
- 13
- 24
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Iceland (12 Trận đấu) | Ukraine (12 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 1 | 1 |
Cập nhật
11/10/2025 07:00

