GMT +7
Australia A-League
Địa điểm: Melbourne Rectangular Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,19℃~20℃
Aurelio Vidmar
Patrick Kisnorbo
  • Patrick Beach
  • Họ tên:Patrick Beach
  • Ngày sinh:06/08/2003
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#16 7.7 Aziz Behich
  • Aziz Behich
  • Họ tên:Aziz Behich
  • Ngày sinh:16/12/1990
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#27 7.1 Kai Trewin
  • Kai Trewin
  • Họ tên:Kai Trewin
  • Ngày sinh:18/05/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#22 6.8 German Ferreyra
  • German Ferreyra
  • Họ tên:German Ferreyra
  • Ngày sinh:13/01/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
  • Nathaniel Atkinson
  • Họ tên:Nathaniel Atkinson
  • Ngày sinh:13/06/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#19 6.9 Zane Schreiber
  • Zane Schreiber
  • Họ tên:Zane Schreiber
  • Ngày sinh:31/05/2005
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#23 8.1 Marco Tilio
  • Marco Tilio
  • Họ tên:Marco Tilio
  • Ngày sinh:23/08/2001
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#30 8 Andreas Kuen
  • Andreas Kuen
  • Họ tên:Andreas Kuen
  • Ngày sinh:24/03/1995
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
  • Alessandro Lopane
  • Họ tên:Alessandro Lopane
  • Ngày sinh:09/04/2004
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#10 7.2 Yonatan Cohen
  • Yonatan Cohen
  • Họ tên:Yonatan Cohen
  • Ngày sinh:29/06/1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Israel
#17 6.6 Max Caputo
  • Max Caputo
  • Họ tên:Max Caputo
  • Ngày sinh:17/08/2005
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Douglas Costa de Souza
  • Họ tên:Douglas Costa de Souza
  • Ngày sinh:14/09/1990
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Adrian Segecic
  • Họ tên:Adrian Segecic
  • Ngày sinh:01/06/2004
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
#24 6.8 Wataru Kamijo
  • Wataru Kamijo
  • Họ tên:Wataru Kamijo
  • Ngày sinh:17/04/2006
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#17 6.5 Anthony Caceres
  • Anthony Caceres
  • Họ tên:Anthony Caceres
  • Ngày sinh:29/09/1992
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#8 6.5 Anas Ouahim
  • Anas Ouahim
  • Họ tên:Anas Ouahim
  • Ngày sinh:23/09/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
#23 6.2 Rhyan Grant
  • Rhyan Grant
  • Họ tên:Rhyan Grant
  • Ngày sinh:26/02/1991
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Alexandar Popovic
  • Họ tên:Alexandar Popovic
  • Ngày sinh:07/09/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#16 5.9 Joel King
  • Joel King
  • Họ tên:Joel King
  • Ngày sinh:30/10/2000
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Jordan Courtney-Perkins
  • Họ tên:Jordan Courtney-Perkins
  • Ngày sinh:06/11/2002
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#10 6.4 Joe Lolley
  • Joe Lolley
  • Họ tên:Joe Lolley
  • Ngày sinh:25/08/1992
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Harrison Devenish-Meares
  • Họ tên:Harrison Devenish-Meares
  • Ngày sinh:27/10/1996
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Vấn đề bắp chân
Chấn thương gân kheo
Đau cơ
Đứt dây chằng chéo
Chấn thương dây chằng chéo
Đứt dây chằng chéo
Chấn thương bắp chân
Chấn thương cơ
Không xác định
Gãy xương đòn

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
33
Patrick Beach
LB
16
Aziz Behich
27
Kai Trewin
22
German Ferreyra
RB
13
Nathaniel Atkinson
CM
19
Zane Schreiber
RW
23
Marco Tilio
CM
30
Andreas Kuen
AM
21
Alessandro Lopane
LW
10
Yonatan Cohen
CF
17
Max Caputo
Dự bị
GK
18
Dakota Ochsenham
RB
2
Callum Talbot
DF
36
Harrison Shillington
AM
41
Lawrence Wong
LM
39
Emin Durakovic
FW
47
Kavian Rahmani
CF
35
Medin Memeti
Ra sân
GK
12
Harrison Devenish-Meares
RB
23
Rhyan Grant
41
Alexandar Popovic
LB
16
Joel King
LB
4
Jordan Courtney-Perkins
RW
10
Joe Lolley
LW
25
Jaiden Kucharski
MF
24
Wataru Kamijo
AM
17
Anthony Caceres
RW
7
Adrian Segecic
RW
11
Douglas Costa de Souza
Dự bị
GK
1
Andrew Redmayne
DF
42
Kyle Shaw
LB
37
Will Kennedy
AM
8
Anas Ouahim
AM
29
Joseph Lacey
FW
36
Mathias Macallister
AM
20
Tiago Quintal
Cập nhật 04/05/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2