Sự kiện chính
5'
26'
34'
36'
Alexandar Popovic
46'
Patryk Klimala
Wataru Kamijo
52'
Andrew Redmayne
Harrison Devenish-Meares
54'
Anas Ouahim
55'
Patryk Klimala
57'
66'
Medin Memeti
Yonatan Cohen
68'
Mathew Leckie
Zane Schreiber
68'
Kavian Rahmani
Marco Tilio
68'
70'
Rhyan Grant
72'
Will Kennedy
Jordan Courtney-Perkins
Callum Talbot
Nathaniel Atkinson
76'
85'
Jaiden Kucharski
Adrian Segecic
85'
Tiago Quintal
Anas Ouahim
Emin Durakovic
Andreas Kuen
87'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Melbourne City vs Sydney FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.5 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.4 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 12 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 7 | Phạt góc | 7 | 5.8 | Phạt góc | 5 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 12 | 10.6 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 61.7% | TL kiểm soát bóng | 57.7% | 58.4% | TL kiểm soát bóng | 56.6% |
Melbourne City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sydney FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 10
- 20
- 7
- 18
- 17
- 13
- 14
- 18
- 15
- 15
- 33
- 17
- 8
- 5
- 16
- 20
- 20
- 11
- 22
- 20
- 18
- 20
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Melbourne City (53 Trận đấu) | Sydney FC (54 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 5 | 9 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 1 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 8 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 2 | 7 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

