GMT +7
Hạng 2 Đức
Thời tiết: Nhiều mây ,23℃~24℃
Pascal Ibold
Alexander Ende
#1 5.5 Reimann D.
  • Reimann D.
  • Họ tên:Dominik Reimann
  • Ngày sinh:18/06/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#15 5.7 Heber D.
  • Heber D.
  • Họ tên:Daniel Heber
  • Ngày sinh:04/07/1994
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#16 5.6 Mathisen M.
  • Mathisen M.
  • Họ tên:Marcus Mathisen
  • Ngày sinh:27/02/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#24 6.2 Jean Hugonet
  • Jean Hugonet
  • Họ tên:Jean Hugonet
  • Ngày sinh:24/11/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#23 6.2 Atik B.
  • Atik B.
  • Họ tên:Baris Atik
  • Ngày sinh:09/01/1995
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
  • Alexander Nollenberger
  • Họ tên:Alexander Nollenberger
  • Ngày sinh:04/06/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#19 5.5 Musonda L.
  • Musonda L.
  • Họ tên:Lubambo Musonda
  • Ngày sinh:01/03/1995
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Zambia
#25 5.1 Gnaka S.
  • Gnaka S.
  • Họ tên:Silas Gnaka
  • Ngày sinh:18/12/1998
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
#29 5.5 Burcu L.
  • Burcu L.
  • Họ tên:Livan Burcu
  • Ngày sinh:28/09/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
#9 5.6 Kaars M.
  • Kaars M.
  • Họ tên:Martijn Kaars
  • Ngày sinh:05/03/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#20 6.1 Amaechi X.
  • Amaechi X.
  • Họ tên:Xavier Amaechi
  • Ngày sinh:05/01/2001
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#1 8 Schenk J.
  • Schenk J.
  • Họ tên:Johannes Schenk
  • Ngày sinh:13/01/2003
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#32 8 Luca Bazzoli
  • Luca Bazzoli
  • Họ tên:Luca Bazzoli
  • Ngày sinh:01/11/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#24 7.1 Niko Koulis
  • Niko Koulis
  • Họ tên:Niko Koulis
  • Ngày sinh:04/05/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#14 7.7 Makridis H.
  • Makridis H.
  • Họ tên:Charalampos Makridis
  • Ngày sinh:05/07/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#21 7.3 Rico Preibinger
  • Rico Preibinger
  • Họ tên:Rico Preissinger
  • Ngày sinh:21/07/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#27 6.4 ter Horst J.
  • ter Horst J.
  • Họ tên:Jano ter Horst
  • Ngày sinh:19/06/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Daniel Kyerewaa
  • Họ tên:Daniel Kyerewaa
  • Ngày sinh:05/10/2001
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#8 8.1 Mees J.
  • Mees J.
  • Họ tên:Joshua Mees
  • Ngày sinh:15/04/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#18 9.1 Lorenz M.
  • Lorenz M.
  • Họ tên:Marc Lorenz
  • Ngày sinh:18/07/1988
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#20 8.2 Hendrix J.
  • Hendrix J.
  • Họ tên:Jorrit Hendrix
  • Ngày sinh:06/02/1995
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#30 8.3 Amenyido E.
  • Amenyido E.
  • Họ tên:Etienne Amenyido
  • Ngày sinh:01/03/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Togo
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Vấn đề vùng háng
Đứt dây chằng chéo
Chấn thương gân kheo
Chấn thương cơ khép
Đứt dây chằng chéo
Chấn thương gân kheo
Chấn thương vai
Không xác định
Chấn thương cơ

Đội hình gần đây

Ra sân
RW
20
Amaechi X.
CF
9
Kaars M.
LW
29
Burcu L.
DM
25
Gnaka S.
LB
19
Musonda L.
LW
17
Alexander Nollenberger
LW
23
Atik B.
24
Jean Hugonet
16
Mathisen M.
15
Heber D.
GK
1
Reimann D.
Dự bị
CF
8
Bryan Silva Teixeira
RM
27
Hercher P.
3
Pfeiffer P.
AM
14
Omer El-Zein A.
5
Muller T.
GK
30
Noah Kruth
21
Michel F.
CM
13
Krempicki C.
31
Baars M.
Ra sân
GK
1
Schenk J.
29
Lukas Frenkert
DM
32
Luca Bazzoli
RB
27
ter Horst J.
LW
13
Pick F.
DM
20
Hendrix J.
DM
10
Sebastian Mrowca
FW
14
Makridis H.
LM
18
Lorenz M.
SS
8
Mees J.
CF
23
Batmaz M.
Dự bị
CM
4
Kinsombi D.
24
Niko Koulis
CM
7
Daniel Kyerewaa
CF
31
Fridjonsson H.
15
Simon Scherder
LB
22
Schad D.
LW
30
Amenyido E.
CM
21
Rico Preibinger
GK
26
Morten Behrens
Cập nhật 03/05/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2