Sự kiện chính
1'
Jano ter Horst
12'
15'
43'
Marc Lorenz
46'
Dominik Schad
Jano ter Horst
Patric Pfeiffer
Marcus Mathisen
46'
Abu-Bekir Omer El-Zein
Xavier Amaechi
46'
Jean Hugonet
49'
52'
54'
Bryan Silva Teixeira
Lubambo Musonda
61'
65'
Florian Pickel
Marc Lorenz
65'
Malik Batmaz
Etienne Amenyido
Baris Atik
75'
76'
Sebastian Mrowca
Rico Preissinger
Alex Ahl-Holmstrom
Baris Atik
78'
Falko Michel
Silas Gnaka
78'
88'
Yassine Bouchama
Joshua Mees
89'
Dominik Schad
Patric Pfeiffer
90'
Bryan Silva Teixeira
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 7 Phạt góc 3
- 4 Thẻ vàng 2
- 119 Tấn công 53
- 62 Tấn công nguy hiểm 19
- 3 Sút cầu môn 8
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 10 Sút bóng 14
- 17 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 17
- 1 Việt vị 0
- 28 Đánh đầu 21
- 3 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng thành công 18
- 5 Challenge 8
- 15 Chuyền dài 22
- 0 Kiến tạo 2
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 11 Tắc bóng 18
- 8 Beat 6
- 16 Quả ném biên 16
- 496 Chuyền bóng 303
- 88% TL chuyền bóng thành công 79%
- 14 11
Dữ liệu đội bóng Magdeburg vs Preuben Munster đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.3 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 14 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 12.7 |
| 4 | Phạt góc | 7.3 | 5.4 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 14.7 | 11.7 | Phạm lỗi | 15.1 |
Magdeburg
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Preuben Munster
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 5
- 15
- 25
- 9
- 11
- 12
- 16
- 20
- 19
- 25
- 22
- 17
- 23
- 15
- 11
- 24
- 19
- 8
- 13
- 20
- 9
- 13
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Magdeburg (65 Trận đấu) | Preuben Munster (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 6 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 7 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thua | 5 | 9 | 0 | 3 |
Cập nhật
03/05/2025 07:00

