GMT +7
Bundesliga
Địa điểm: Stadion An der Alten Forsterei Thời tiết:  ,17℃~18℃
Mauro Lustrinelli
Daniel Thioune
#1 6.8 Ronnow F.
  • Ronnow F.
  • Họ tên:Frederik Ronnow
  • Ngày sinh:04/08/1992
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#2 6.1 Vogt K.
  • Vogt K.
  • Họ tên:Kevin Vogt
  • Ngày sinh:23/09/1991
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#14 6.6 Querfeld L.
  • Querfeld L.
  • Họ tên:Leopold Querfeld
  • Ngày sinh:20/12/2003
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:17(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
#5 6.3 Doekhi D.
  • Doekhi D.
  • Họ tên:Danilho Doekhi
  • Ngày sinh:30/06/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:13(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#15 8.3 Rothe T.
  • Rothe T.
  • Họ tên:Tom Rothe
  • Ngày sinh:29/10/2004
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#19 6.6 Haberer J.
  • Haberer J.
  • Họ tên:Janik Haberer
  • Ngày sinh:02/04/1994
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#8 6.3 Khedira R.
  • Khedira R.
  • Họ tên:Khedira Rani
  • Ngày sinh:27/01/1994
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Tunisia
#13 6.8 Schafer A.
  • Schafer A.
  • Họ tên:Andras Schafer
  • Ngày sinh:13/04/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Hungary
#28 7.6 Trimmel C.
  • Trimmel C.
  • Họ tên:Christopher Trimmel
  • Ngày sinh:24/02/1987
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
#16 6.7 Hollerbach B.
  • Hollerbach B.
  • Họ tên:Benedict Hollerbach
  • Ngày sinh:17/05/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#23 6.4 Ilic A.
  • Ilic A.
  • Họ tên:Andrej Ilic
  • Ngày sinh:03/04/2000
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
#5 7.8 Pieper A.
  • Pieper A.
  • Họ tên:Amos Pieper
  • Ngày sinh:17/01/1998
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#1 6.9 Zetterer M.
  • Zetterer M.
  • Họ tên:Michael Zetterer
  • Ngày sinh:12/07/1995
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#14 7.2 Lynen S.
  • Lynen S.
  • Họ tên:Senne Lynen
  • Ngày sinh:19/02/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
#20 6.4 Schmid R.
  • Schmid R.
  • Họ tên:Romano Schmid
  • Ngày sinh:27/01/2000
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
#27 6.5 Agu F.
  • Agu F.
  • Họ tên:Felix Agu
  • Ngày sinh:27/09/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
#4 6.4 Stark N.
  • Stark N.
  • Họ tên:Niklas Stark
  • Ngày sinh:14/04/1995
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#32 6.3 Friedl M.
  • Friedl M.
  • Họ tên:Marco Friedl
  • Ngày sinh:16/03/1998
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
#15 6.8 Burke O.
  • Burke O.
  • Họ tên:Oliver Burke
  • Ngày sinh:07/04/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#8 6.9 Weiser M.
  • Weiser M.
  • Họ tên:Mitchell Weiser
  • Ngày sinh:21/04/1994
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#6 8.3 Stage J.
  • Stage J.
  • Họ tên:Jens Stage
  • Ngày sinh:08/11/1996
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#7 7.3 Ducksch M.
  • Ducksch M.
  • Họ tên:Marvin Ducksch
  • Ngày sinh:07/03/1994
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Va chạm
Chấn thương bàn chân
Vấn đề bắp chân
Chấn thương đầu
Chấn thương mắt cá chân
Phẫu thuật bàn chân
Vấn đề về cơ
29 RB
Chấn thương cánh tay
35 MF
Rách sợi cơ

Đội hình gần đây

Ra sân
23
Ilic A.
CF
16
Hollerbach B.
28
Trimmel C.
MF
13
Schafer A.
8
Khedira R.
19
Haberer J.
LM
15
Rothe T.
5
Doekhi D.
14
Querfeld L.
4
Leite D.
GK
1
Ronnow F.
Dự bị
27
Marin Ljubicic
LW
45
Preu D.
21
Skarke T.
2
Vogt K.
CM
20
Benes L.
CF
9
Prtajin I.
DM
29
Tousart L.
41
Ogbemudia O.
GK
37
Schwolow A.
Ra sân
GK
1
Zetterer M.
5
Pieper A.
32
Friedl M.
4
Stark N.
27
Agu F.
14
Lynen S.
6
Stage J.
8
Weiser M.
AM
20
Schmid R.
11
Njinmah J.
CF
7
Ducksch M.
Dự bị
CM
10
Bittencourt L.
19
Kohn D. A.
15
Burke O.
LW
17
Grull M.
22
Malatini J.
42
Topp K.
GK
30
Mio Backhaus
3
Jung A.
CF
9
Andre Silva
Cập nhật 04/05/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2