Sự kiện chính
2'
15'
37'
45'
Amos Pieper
45'
Niklas Stark
55'
Romano Schmid
Kevin Vogt
62'
Tim Skarke
Janik Haberer
72'
David Preu
Christopher Trimmel
72'
Marin Ljubicic
Andrej Ilic
72'
74'
Leonardo Bittencourt
Romano Schmid
74'
Marco Grull
Marvin Ducksch
Kevin Volland
Kevin Vogt
83'
Laszlo Benes
Andras Schafer
83'
Leopold Querfeld
83'
84'
89'
Derrick Kohn
Felix Agu
89'
Justin Njinmah
Senne Lynen
89'
Keke Topp
Amos Pieper
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 40% TL kiểm soát bóng 60%
- 5 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 3
- 82 Tấn công 129
- 42 Tấn công nguy hiểm 47
- 7 Sút cầu môn 6
- 7 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 36% TL kiểm soát bóng(HT) 64%
- 17 Sút bóng 13
- 9 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 9
- 4 Việt vị 1
- 44 Đánh đầu 28
- 4 Cứu thua 5
- 11 Tắc bóng thành công 18
- 10 Challenge 8
- 27 Chuyền dài 30
- 2 Kiến tạo 1
- 5 Số lần thay người 5
- 0 Woodwork 1
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 11 Tắc bóng 17
- 3 Beat 7
- 23 Quả ném biên 17
- 376 Chuyền bóng 556
- 79% TL chuyền bóng thành công 83%
- 19 17
Dữ liệu đội bóng Union Berlin vs Werder Bremen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.2 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.7 | Mất bàn | 1.4 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 3.3 | Phạt góc | 2.3 | 4.4 | Phạt góc | 4.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10 | Phạm lỗi | 10.3 | 11.1 | Phạm lỗi | 10.3 |
Union Berlin
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Werder Bremen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 16
- 25
- 12
- 19
- 12
- 5
- 16
- 22
- 14
- 13
- 27
- 22
- 12
- 18
- 20
- 16
- 18
- 10
- 16
- 18
- 12
- 14
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Union Berlin (65 Trận đấu) | Werder Bremen (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 3 | 9 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 3 | 8 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 7 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 11 | 11 | 10 | 9 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

