GMT +7
English Premier League
Địa điểm: American Express Community Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,12℃~13℃
Fabian Hurzeler
Matthias Jaissle
  • Verbruggen B.
  • Họ tên:Bart Verbruggen
  • Ngày sinh:18/08/2002
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:25(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#30 7.2 Estupinan P.
  • Estupinan P.
  • Họ tên:Pervis Josue Estupinan Tenorio
  • Ngày sinh:21/01/1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:30(Triệu)
  • Quốc tịch:Ecuador
#5 6.6 Dunk L.
  • Dunk L.
  • Họ tên:Lewis Dunk
  • Ngày sinh:21/11/1991
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#29 6.9 van Hecke J. P.
  • van Hecke J. P.
  • Họ tên:Jan Paul Van Hecke
  • Ngày sinh:08/06/2000
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:32(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#27 7.2 Wieffer M.
  • Wieffer M.
  • Họ tên:Mats Wieffer
  • Ngày sinh:16/11/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:25(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#41 6.6 Hinshelwood J.
  • Hinshelwood J.
  • Họ tên:Jack Hinshelwood
  • Ngày sinh:11/04/2005
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:24(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Noom Quomah Baleba C.
  • Họ tên:Carlos Baleba
  • Ngày sinh:03/01/2004
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:40(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
#11 6.7 Adingra S.
  • Adingra S.
  • Họ tên:Simon Adingra
  • Ngày sinh:01/01/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:22(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
#33 6.4 ORiley M.
  • ORiley M.
  • Họ tên:Matthew ORiley
  • Ngày sinh:21/11/2000
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:22(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#17 7.9 Minteh Y.
  • Minteh Y.
  • Họ tên:Yankuba Minteh
  • Ngày sinh:22/07/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:28(Triệu)
  • Quốc tịch:Gambia
#18 6.3 Welbeck D.
  • Welbeck D.
  • Họ tên:Danny Welbeck
  • Ngày sinh:26/11/1990
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#33 6.8 Burn D.
  • Burn D.
  • Họ tên:Dan Burn
  • Ngày sinh:09/05/1992
  • Chiều cao:201(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Valentino Livramento
  • Họ tên:Valentino Livramento
  • Ngày sinh:12/11/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:40(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#22 6.1 Pope N.
  • Pope N.
  • Họ tên:Nick Pope
  • Ngày sinh:19/04/1992
  • Chiều cao:198(CM)
  • Giá trị:14(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#28 6.3 Willock J.
  • Willock J.
  • Họ tên:Joseph Willock
  • Ngày sinh:20/08/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:28(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#2 6.8 Trippier K.
  • Trippier K.
  • Họ tên:Kieran Trippier
  • Ngày sinh:19/09/1990
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#5 7.3 Schar F.
  • Schar F.
  • Họ tên:Fabian Schar
  • Ngày sinh:20/12/1991
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
#14 6.8 Isak A.
  • Isak A.
  • Họ tên:Alexander Isak
  • Ngày sinh:21/09/1999
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:120(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#11 6.5 Barnes H.
  • Barnes H.
  • Họ tên:Harvey Barnes
  • Ngày sinh:09/12/1997
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:32(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#39 6.7 Guimaraes B.
  • Guimaraes B.
  • Họ tên:Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
  • Ngày sinh:16/11/1997
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:80(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#8 6.9 Tonali S.
  • Tonali S.
  • Họ tên:Sandro Tonali
  • Ngày sinh:08/05/2000
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:60(Triệu)
  • Quốc tịch:Italy
#23 6.1 Murphy J.
  • Murphy J.
  • Họ tên:Jacob Murphy
  • Ngày sinh:24/02/1995
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:14(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
20 CM
Vấn đề ở đùi
23 GK
Chấn thương vai
Chấn thương gân kheo
Rách bao khớp ngón chân
Chấn thương gân kheo
Chấn thương bàn chân
Chấn thương
Thể lực
Vấn đề ở đầu gối
20 LB
Phẫu thuật mắt cá chân

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Bart Verbruggen
LB
30
Pervis Josue Estupinan Tenorio
DM
20
Carlos Baleba
5
Lewis Dunk
DM
27
Mats Wieffer
MF
41
Jack Hinshelwood
CM
26
Yasin Ayari
LW
11
Simon Adingra
CM
33
Matthew ORiley
FW
7
Solomon March
CF
18
Danny Welbeck
Dự bị
RW
17
Yankuba Minteh
RW
8
Brajan Gruda
RB
2
Tariq Lamptey
16
Cashin
LW
22
Kaoru Mitoma
RB
34
Joel Veltman
CM
25
Diego Gómez
GK
23
Jason Steele
DF
60
Charlie Tasker
Ra sân
GK
22
Nick Pope
RB
21
Valentino Livramento
33
Dan Burn
5
Fabian Schar
RB
2
Kieran Trippier
CM
28
Joseph Willock
CM
8
Sandro Tonali
DM
39
Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
LW
11
Harvey Barnes
CF
14
Alexander Isak
RW
23
Jacob Murphy
Dự bị
CF
18
William Osula
4
Sven Botman
GK
1
Martin Dubravka
RB
17
Emil Henry ­Kristoffer Krafth
CF
9
Callum Wilson
CM
36
Sean Longstaff
LW
10
Anthony Gordon
CM
67
Lewis Miley
GK
26
John Ruddy
Cập nhật 05/05/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2