Sự kiện chính
28'
Mats Wieffer
32'
Tariq Lamptey
Mats Wieffer
54'
56'
Anthony Gordon
Jacob Murphy
59'
Anthony Gordon(Reason:Penalty cancelled)
Yasin Ayari
Jack Hinshelwood
69'
Joel Veltman
Simon Adingra
69'
71'
Joseph Willock(Reason:Penalty cancelled)
72'
Joseph Willock
74'
Callum Wilson
Joseph Willock
89'
Alexander Isak
Danny Welbeck
90'
Brajan Gruda
Matthew ORiley
90'
Diego Gómez
Yankuba Minteh
90'
90'
Emil Henry Kristoffer Krafth
Kieran Trippier
90'
Sven Botman
Fabian Schar
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 1 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 1
- 86 Tấn công 89
- 32 Tấn công nguy hiểm 49
- 2 Sút cầu môn 5
- 2 Sút ngoài cầu môn 4
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 5 Sút bóng 13
- 15 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 15
- 1 Việt vị 1
- 36 Đánh đầu 34
- 4 Cứu thua 1
- 15 Tắc bóng thành công 14
- 10 Challenge 6
- 20 Chuyền dài 23
- 1 Kiến tạo 0
- 5 Số lần thay người 4
- 1 Sút trúng cột dọc 4
- 15 Tắc bóng 14
- 9 Beat 3
- 14 Quả ném biên 23
- 379 Chuyền bóng 442
- 78% TL chuyền bóng thành công 83%
- 16 19
Dữ liệu đội bóng Brighton Hove Albion vs Newcastle United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 3 | 1.5 | Ghi bàn | 2.2 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.8 | Mất bàn | 1 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 6 | Phạt góc | 7.7 | 4.2 | Phạt góc | 5.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 9 | Phạm lỗi | 10 | 12 | Phạm lỗi | 10.7 |
Brighton Hove Albion
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Newcastle United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 13
- 7
- 20
- 20
- 26
- 18
- 21
- 11
- 10
- 27
- 8
- 12
- 25
- 12
- 7
- 14
- 12
- 18
- 7
- 14
- 20
- 30
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Brighton Hove Albion (72 Trận đấu) | Newcastle United (72 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 8 | 15 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 7 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 5 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 6 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 4 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 1 | 8 |
| HT thua/FT thua | 6 | 9 | 3 | 9 |
Cập nhật
05/05/2025 07:00

