GMT +7
English Premier League
Địa điểm: St Marys Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,14℃~15℃
Tonda Eckert
Unai Emery Etxegoien
#30 8.7 Ramsdale A.
  • Ramsdale A.
  • Họ tên:Aaron Ramsdale
  • Ngày sinh:14/05/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#5 6.8 Stephens J.
  • Stephens J.
  • Họ tên:Jack Stephens
  • Ngày sinh:27/01/1994
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#35 5.6 Bednarek J.
  • Bednarek J.
  • Họ tên:Jan Bednarek
  • Ngày sinh:12/04/1996
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:11(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Harwood-Bellis T.
  • Họ tên:Taylor Harwood-Bellis
  • Ngày sinh:30/01/2002
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#3 6.5 Manning R.
  • Manning R.
  • Họ tên:Ryan Manning
  • Ngày sinh:14/06/1996
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:2.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#26 6.4 Ugochukwu C.
  • Ugochukwu C.
  • Họ tên:Chimuanya Ugochukwu
  • Ngày sinh:26/03/2004
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#18 5.7 Fernandes M.
  • Fernandes M.
  • Họ tên:Mateus Fernandes
  • Ngày sinh:10/07/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:50(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
  • Walker-Peters K.
  • Họ tên:Kyle Walker-Peters
  • Ngày sinh:13/04/1997
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#20 6.1 Sulemana K.
  • Sulemana K.
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#32 6.2 Onuachu P.
  • Onuachu P.
  • Họ tên:Paul Onuachu
  • Ngày sinh:28/05/1994
  • Chiều cao:201(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
#19 6.1 Archer C.
  • Archer C.
  • Họ tên:Cameron Archer
  • Ngày sinh:09/12/2001
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#23 7.4 Martinez E.
  • Martinez E.
  • Họ tên:Damian Emiliano Martinez Romero
  • Ngày sinh:02/09/1992
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
#4 7.5 Konsa E.
  • Konsa E.
  • Họ tên:Ezri Konsa Ngoyo
  • Ngày sinh:23/10/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:35(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#5 7.1 Mings T.
  • Mings T.
  • Họ tên:Tyrone Mings
  • Ngày sinh:13/03/1993
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:22(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#22 7.1 Maatsen I.
  • Maatsen I.
  • Họ tên:Ian Maatsen
  • Ngày sinh:10/03/2002
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:28(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Tielemans Y.
  • Họ tên:Youri Tielemans
  • Ngày sinh:07/05/1997
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:40(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
#2 7.2 Cash M.
  • Cash M.
  • Họ tên:Matthew Cash
  • Ngày sinh:07/08/1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:25(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
#27 7.2 Rogers M.
  • Rogers M.
  • Họ tên:Morgan Rogers
  • Ngày sinh:26/07/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:55(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#21 6.2 Asensio M.
  • Asensio M.
  • Họ tên:Marco Asensio Willemsen
  • Ngày sinh:21/01/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:25(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
#41 6.9 Ramsey J.
  • Ramsey J.
  • Họ tên:Jacob Ramsey
  • Ngày sinh:28/05/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:32(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#24 8 Onana A.
  • Onana A.
  • Họ tên:Amadou Onana
  • Ngày sinh:16/08/2001
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:55(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
#9 6.8 Rashford M.
  • Rashford M.
  • Họ tên:Marcus Rashford
  • Ngày sinh:31/10/1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:55(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
24 LW
Chấn thương bắp chân
Chấn thương hông
32 CF
Chấn thương
Treo giò do đủ số thẻ vàng
Chấn thương
28 LB
Thể lực
Chấn thương
31 RW
Chấn thương

Đội hình gần đây

Ra sân
30
Aaron Ramsdale
RB
2
Kyle Walker-Peters
35
Jan Bednarek
6
Taylor Harwood-Bellis
3
Ryan Manning
DM
26
Chimuanya Ugochukwu
CM
7
Joe Aribo
RW
33
Tyler Dibling
CM
18
Mateus Fernandes
20
Kamal Deen Sulemana
FW
19
Cameron Archer
Dự bị
34
Wellington Santos
37
Armel Bella-Kotchap
CM
8
Will Smallbone
RB
16
Yukinari Sugawara
CF
32
Paul Onuachu
GK
1
Alex McCarthy
5
Jack Stephens
14
James Bree
CF
11
Ross Stewart
Ra sân
GK
23
Damian Emiliano Martinez Romero
RB
2
Matthew Cash
4
Ezri Konsa Ngoyo
14
Pau Torres
LB
12
Lucas Digne
DM
44
Boubacar Kamara
CM
8
Youri Tielemans
AM
27
Morgan Rogers
CM
7
John McGinn
AM
41
Jacob Ramsey
LW
9
Marcus Rashford
Dự bị
DM
24
Amadou Onana
3
Axel Disasi
DM
26
Lamare Bogarde
LB
22
Ian Maatsen
RW
21
Marco Asensio Willemsen
GK
25
Robin Olsen
CM
6
Ross Barkley
CF
11
Ollie Watkins
5
Tyrone Mings
GK
52
Sam Proctor
Cập nhật 13/04/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2