Sự kiện chính
Mateus Fernandes
38'
Tyler Dibling
Paul Onuachu
46'
Ross Stewart
Cameron Archer
61'
Will Smallbone
Kamal Deen Sulemana
61'
66'
Donyell Malen
Jacob Ramsey
66'
Ollie Watkins
Marcus Rashford
Jan Bednarek
68'
69'
Marco Asensio Willemsen
73'
79'
Yukinari Sugawara
Ryan Manning
82'
85'
Andres Garcia
Matthew Cash
85'
John McGinn
Morgan Rogers
87'
John McGinn
Taylor Harwood-Bellis
88'
Jay Robinson
Mateus Fernandes
89'
89'
Boubacar Kamara
Amadou Onana
90'
Marco Asensio Willemsen
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 39% TL kiểm soát bóng 61%
- 2 Phạt góc 13
- 3 Thẻ vàng 1
- 70 Tấn công 73
- 35 Tấn công nguy hiểm 90
- 2 Sút cầu môn 10
- 4 Sút ngoài cầu môn 9
- 1 Phạt góc (HT) 5
- 36% TL kiểm soát bóng(HT) 64%
- 7 Sút bóng 25
- 11 Phạm lỗi 4
- 4 Đá phạt trực tiếp 11
- 17 Đánh đầu 11
- 7 Cứu thua 2
- 18 Tắc bóng thành công 25
- 11 Challenge 10
- 26 Chuyền dài 16
- 0 Kiến tạo 2
- 5 Số lần thay người 5
- 1 Sút trúng cột dọc 6
- 18 Tắc bóng 25
- 2 Beat 4
- 6 Quả ném biên 10
- 354 Chuyền bóng 537
- 87% TL chuyền bóng thành công 93%
- 8 6
Dữ liệu đội bóng Southampton vs Aston Villa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 0.8 | Ghi bàn | 2.2 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 2.5 | Mất bàn | 1 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 19.7 | 14.4 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 2.7 | Phạt góc | 1.7 | 3 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 8.7 | 12.9 | Phạm lỗi | 8.3 |
Southampton
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Aston Villa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 14
- 17
- 9
- 17
- 12
- 21
- 24
- 10
- 18
- 17
- 20
- 14
- 23
- 18
- 7
- 14
- 12
- 14
- 17
- 11
- 12
- 27
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Southampton (0 Trận đấu) | Aston Villa (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 13 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 4 | 8 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 8 | 9 | 2 | 10 |
Cập nhật
13/04/2025 06:59

