GMT +7
English Premier League
Địa điểm: Anfield Thời tiết: Giông tố ,10℃~11℃
Liverpool 4-2-3-1
Andoni Iraola Sagama
Nuno Herlander Simoes Espirito Santo
#1 7.1 Alisson
  • Alisson
  • Họ tên:Alisson Becker
  • Ngày sinh:02/10/1992
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#21 6.8 Tsimikas K.
  • Tsimikas K.
  • Họ tên:Konstantinos Tsimikas
  • Ngày sinh:12/05/1996
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
#4 7.4 van Dijk V.
  • van Dijk V.
  • Họ tên:Virgil van Dijk
  • Ngày sinh:08/07/1991
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#5 6.7 Konate I.
  • Konate I.
  • Họ tên:Ibrahima Konate
  • Ngày sinh:25/05/1999
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:60(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#84 7.2 Bradley C.
  • Bradley C.
  • Họ tên:Conor Bradley
  • Ngày sinh:09/07/2003
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:30(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
#10 7.9 Mac Allister A.
  • Mac Allister A.
  • Họ tên:Alexis Mac Allister
  • Ngày sinh:24/12/1998
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:90(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
#38 6.9 Gravenberch R.
  • Gravenberch R.
  • Họ tên:Ryan Jiro Gravenberch
  • Ngày sinh:16/05/2002
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:75(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#7 8.3 Diaz L.
  • Diaz L.
  • Họ tên:Luis Fernando Diaz Marulanda
  • Ngày sinh:13/01/1997
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:70(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
#17 6.6 Jones C.
  • Jones C.
  • Họ tên:Curtis Jones
  • Ngày sinh:30/01/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:35(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#11 7.2 Salah M.
  • Salah M.
  • Họ tên:Mohamed Salah
  • Ngày sinh:15/06/1992
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:50(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#20 6.3 Diogo Jota
  • Diogo Jota
  • Họ tên:Diogo Jota
  • Ngày sinh:04/12/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:40(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
#26 7 Kilman M.
  • Kilman M.
  • Họ tên:Max Kilman
  • Ngày sinh:23/05/1997
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:13(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#23 6.6 Areola A.
  • Areola A.
  • Họ tên:Alphonse Areola
  • Ngày sinh:27/02/1993
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Ward-Prowse J.
  • Họ tên:James Ward Prowse
  • Ngày sinh:01/11/1994
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#10 6.6 Paqueta L.
  • Paqueta L.
  • Họ tên:Lucas Tolentino Coelho de Lima
  • Ngày sinh:27/08/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:65(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#57 6.6 Scarles O.
  • Scarles O.
  • Họ tên:Oliver Scarles
  • Ngày sinh:12/12/2005
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#25 6 Todibo J.
  • Todibo J.
  • Họ tên:Jean-Clair Todibo
  • Ngày sinh:30/12/1999
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:22(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#15 6.1 Mavropanos K.
  • Mavropanos K.
  • Họ tên:Konstantinos Mavropanos
  • Ngày sinh:11/12/1997
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
#20 6.4 Bowen J.
  • Bowen J.
  • Họ tên:Jarrod Bowen
  • Ngày sinh:20/12/1996
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:30(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#29 7.9 Wan-Bissaka A.
  • Wan-Bissaka A.
  • Họ tên:Aaron Wan-Bissaka
  • Ngày sinh:26/11/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Democratic Rep Congo
#4 6.2 Soler C.
  • Soler C.
  • Họ tên:Carlos Soler Barragan
  • Ngày sinh:02/01/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:35(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
#14 6.9 Kudus M.
  • Kudus M.
  • Họ tên:Mohammed Kudus
  • Ngày sinh:02/08/2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:50(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương
Chấn thương gân kheo
Chấn thương mắt cá chân
80 DM
Chấn thương vai
Chấn thương cơ
Gãy chân
Vấn đề ở đùi

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
62
Caoimhin Kelleher
CM
17
Curtis Jones
5
Ibrahima Konate
4
Virgil van Dijk
LB
26
Andrew Robertson
DM
38
Ryan Jiro Gravenberch
CM
10
Alexis Mac Allister
RW
11
Mohamed Salah Ghaly
AM
8
Dominik Szoboszlai
LW
18
Cody Gakpo
CF
20
Diogo Jota
Dự bị
LW
7
Luis Fernando Diaz Marulanda
GK
56
Vitezslav Jaros
21
Konstantinos Tsimikas
RW
14
Federico Chiesa
DM
3
Wataru Endo
CF
9
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
AM
19
Harvey Elliott
78
Jarell Quansah
DF
84
Conor Bradley
Ra sân
23
Alphonse Areola
57
Oliver Scarles
26
Max Kilman
25
Jean-Clair Todibo
RB
29
Aaron Wan-Bissaka
CM
8
James Ward Prowse
19
Edson Omar Alvarez Velazquez
AM
10
Lucas Tolentino Coelho de Lima
28
Tomas Soucek
AM
14
Mohammed Kudus
20
Jarrod Bowen
Dự bị
DM
24
Guido Rodriguez
RW
17
Luis Guilherme Lira dos Santos
RB
5
Vladimir Coufal
CF
11
Niclas Fullkrug
15
Konstantinos Mavropanos
CF
34
Evan Ferguson
LB
33
Emerson Palmieri dos Santos
GK
1
Lukasz Fabianski
CM
4
Carlos Soler Barragan
Cập nhật 14/04/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2