Sự kiện chính
18'
57'
Vladimir Coufal
Oliver Scarles
Andrew Robertson
Konstantinos Tsimikas
60'
Cody Gakpo
Diogo Jota
60'
Jarell Quansah
Conor Bradley
68'
Dominik Szoboszlai
Curtis Jones
68'
78'
Luis Guilherme Lira dos Santos
Jean-Clair Todibo
78'
Niclas Fullkrug
Carlos Soler Barragan
Wataru Endo
Mohamed Salah Ghaly
85'
86'
Andrew Robertson
89'
90'
Vladimir Coufal
90'
Lucas Tolentino Coelho de Lima
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 10 Phạt góc 3
- 0 Thẻ vàng 2
- 101 Tấn công 64
- 59 Tấn công nguy hiểm 27
- 6 Sút cầu môn 4
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 69% TL kiểm soát bóng(HT) 31%
- 15 Sút bóng 11
- 15 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 15
- 5 Việt vị 4
- 26 Đánh đầu 20
- 4 Cứu thua 4
- 18 Tắc bóng thành công 10
- 4 Challenge 12
- 16 Chuyền dài 8
- 2 Kiến tạo 0
- 5 Số lần thay người 3
- 1 Woodwork 1
- 5 Sút trúng cột dọc 1
- 18 Tắc bóng 10
- 6 Beat 10
- 13 Quả ném biên 9
- 498 Chuyền bóng 407
- 85% TL chuyền bóng thành công 86%
- 11 12
Dữ liệu đội bóng Liverpool vs West Ham United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.6 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1.1 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 11 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 13.5 |
| 6.3 | Phạt góc | 3.7 | 5.8 | Phạt góc | 3.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10 | Phạm lỗi | 11 | 10.4 | Phạm lỗi | 11.6 |
Liverpool
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
West Ham United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 8
- 13
- 11
- 21
- 22
- 15
- 17
- 19
- 25
- 22
- 14
- 15
- 15
- 3
- 14
- 33
- 14
- 12
- 19
- 12
- 14
- 24
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Liverpool (0 Trận đấu) | West Ham United (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 16 | 10 | 6 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 7 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 3 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 6 | 3 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 7 | 11 |
Cập nhật
14/04/2025 07:00

