West Ham United
3-4-2-1
Nuno Herlander Simoes Espirito Santo
3-4-2-1
Crystal Palace
Pierre Sage
-
- Họ tên:Lukasz Fabianski
- Ngày sinh:18/04/1985
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Poland
-
- Họ tên:Aaron Cresswell
- Ngày sinh:15/12/1989
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Max Kilman
- Ngày sinh:23/05/1997
- Chiều cao:194(CM)
- Giá trị:13(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Konstantinos Mavropanos
- Ngày sinh:11/12/1997
- Chiều cao:194(CM)
- Giá trị:18(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:Emerson Palmieri dos Santos
- Ngày sinh:03/08/1994
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:9(Triệu)
- Quốc tịch:Italy
-
- Họ tên:Guido Rodriguez
- Ngày sinh:12/04/1994
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:20(Triệu)
- Quốc tịch:Argentina
-
- Họ tên:Edson Omar Alvarez Velazquez
- Ngày sinh:24/10/1997
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:12(Triệu)
- Quốc tịch:Mexico
-
- Họ tên:Aaron Wan-Bissaka
- Ngày sinh:26/11/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:15(Triệu)
- Quốc tịch:Democratic Rep Congo
-
- Họ tên:Tomas Soucek
- Ngày sinh:27/02/1995
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:6(Triệu)
- Quốc tịch:Czech Republic
-
- Họ tên:Lucas Tolentino Coelho de Lima
- Ngày sinh:27/08/1997
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:65(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Mohammed Kudus
- Ngày sinh:02/08/2000
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:50(Triệu)
- Quốc tịch:Ghana
-
- Họ tên:Jean Philippe Mateta
- Ngày sinh:28/06/1997
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:30(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:Ismaila Sarr
- Ngày sinh:25/02/1998
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:45(Triệu)
- Quốc tịch:Senegal
-
- Họ tên:Eberechi Eze
- Ngày sinh:29/06/1998
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:55(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Daniel Munoz
- Ngày sinh:26/05/1996
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:22(Triệu)
- Quốc tịch:Colombia
-
- Họ tên:Will Hughes
- Ngày sinh:17/04/1995
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Daichi Kamada
- Ngày sinh:05/08/1996
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:12(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tyrick Mitchell
- Ngày sinh:01/09/1999
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:25(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Chris Richards
- Ngày sinh:28/03/2000
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:28(Triệu)
- Quốc tịch:USA
-
- Họ tên:Maxence Lacroix
- Ngày sinh:06/04/2000
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:40(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:Marc Guehi
- Ngày sinh:13/07/2000
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:75(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Dean Henderson
- Ngày sinh:12/03/1997
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:28(Triệu)
- Quốc tịch:England
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Lukasz Fabianski
LB
33
Emerson Palmieri dos Santos
26
Max Kilman
15
Konstantinos Mavropanos
RB
29
Aaron Wan-Bissaka
DM
24
Guido Rodriguez
19
Edson Omar Alvarez Velazquez
CM
4
Carlos Soler Barragan
28
Tomas Soucek
AM
14
Mohammed Kudus
AM
10
Lucas Tolentino Coelho de Lima
Dự bị
GK
21
Wes Foderingham
LB
3
Aaron Cresswell
RB
5
Vladimir Coufal
42
Kaelan Casey
RW
17
Luis Guilherme Lira dos Santos
CM
39
Andrew Irving
57
Oliver Scarles
61
Lewis Orford
CF
18
Danny Ings
Ra sân
1
Dean Henderson
26
Chris Richards
5
Maxence Lacroix
6
Marc Guehi
RB
12
Daniel Munoz
19
Will Hughes
DM
8
Jefferson Andres Lerma Solis
LB
3
Tyrick Mitchell
7
Ismaila Sarr
AM
10
Eberechi Eze
CF
14
Jean Philippe Mateta
Dự bị
15
Jeffrey Schlupp
AM
18
Daichi Kamada
DM
28
Cheick Oumar Doucoure
34
Chadi Riad
GK
30
Matt Turner
RB
17
Nathaniel Clyne
CF
9
Edward Nketiah
RB
58
Caleb Kporha
AM
55
Justin Devenny
Cập nhật
19/01/2025 07:02

