Sự kiện chính
Edson Omar Alvarez Velazquez
34'
Carlos Soler Barragan
Guido Rodriguez
46'
Konstantinos Mavropanos
46'
48'
Danny Ings
Lucas Tolentino Coelho de Lima
56'
Lewis Orford
Emerson Palmieri dos Santos
56'
Oliver Scarles
Aaron Cresswell
56'
68'
Justin Devenny
Ismaila Sarr
78'
Edward Nketiah
Eberechi Eze
Konstantinos Mavropanos
80'
Luis Guilherme Lira dos Santos
Edson Omar Alvarez Velazquez
83'
89'
Jean Philippe Mateta
90'
Nathaniel Clyne
Will Hughes
90'
Jeffrey Schlupp
Jean Philippe Mateta
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 2 Phạt góc 4
- 3 Thẻ vàng 0
- 102 Tấn công 96
- 29 Tấn công nguy hiểm 35
- 0 Sút cầu môn 7
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 7 Sút bóng 12
- 13 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 13
- 1 Việt vị 0
- 25 Đánh đầu 29
- 5 Cứu thua 0
- 11 Tắc bóng thành công 19
- 11 Challenge 16
- 26 Chuyền dài 12
- 0 Kiến tạo 1
- 5 Số lần thay người 4
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 10 Tắc bóng 19
- 10 Beat 3
- 10 Quả ném biên 20
- 538 Chuyền bóng 466
- 82% TL chuyền bóng thành công 81%
- 1 0
- 16 11
Dữ liệu đội bóng West Ham United vs Crystal Palace đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2.7 | Mất bàn | 0.3 | 2.4 | Mất bàn | 1.3 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 14 | 17.1 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 1.7 | Phạt góc | 5.3 | 4.5 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0.5 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 6.7 | 9.7 | Phạm lỗi | 10.3 |
West Ham United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Crystal Palace
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 24
- 9
- 5
- 21
- 11
- 21
- 22
- 19
- 16
- 17
- 20
- 17
- 12
- 17
- 17
- 12
- 10
- 17
- 22
- 14
- 20
- 20
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | West Ham United (0 Trận đấu) | Crystal Palace (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 6 | 6 |
| HT thua/FT thua | 6 | 10 | 4 | 4 |
Cập nhật
19/01/2025 07:02

