GMT +7
VĐQG Ba Lan
Địa điểm: Stadion Miejski w Gliwicach Thời tiết:  ,14℃~15℃
Daniel Mysliwiec
John William Carver
#26 Plach F.
  • Plach F.
  • Họ tên:Frantisek Plach
  • Ngày sinh:08/03/1992
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
#5 Huk T.
  • Huk T.
  • Họ tên:Tomas Huk
  • Ngày sinh:22/12/1994
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Drapinski I.
  • Họ tên:Igor Drapinski
  • Ngày sinh:31/05/2004
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Czerwinski J.
  • Họ tên:Jakub Czerwinski
  • Ngày sinh:06/08/1991
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Zedadka A.
  • Họ tên:Akim Zedadka
  • Ngày sinh:30/05/1995
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Algeria
  • Kostadinov T.
  • Họ tên:Tihomir Kostadinov
  • Ngày sinh:04/03/1996
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.32(Triệu)
  • Quốc tịch:North Macedonia
  • Dziczek P.
  • Họ tên:Patryk Dziczek
  • Ngày sinh:25/03/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
#90 Jirka E.
  • Jirka E.
  • Họ tên:Erik Jirka
  • Ngày sinh:19/09/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Tomasiewicz G.
  • Họ tên:Grzegorz Tomasiewicz
  • Ngày sinh:05/05/1996
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Milosz Szczepanski
  • Họ tên:Milosz Szczepanski
  • Ngày sinh:22/03/1998
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Rosolek M.
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Agouzoul S.
  • Họ tên:Saad Agouzoul
  • Ngày sinh:10/08/1997
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
#33 Pestka K.
  • Pestka K.
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Maciej Kikolski
  • Họ tên:Maciej Kikolski
  • Ngày sinh:23/02/2004
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Michal Kaput
  • Họ tên:Michal Kaput
  • Ngày sinh:18/02/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Golubickas P.
  • Họ tên:Paulius Golubickas
  • Ngày sinh:19/08/1999
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Henrique P.
  • Họ tên:Paulo Henrique Rodrigues Cabral
  • Ngày sinh:23/10/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
#25 Burch M.
  • Burch M.
  • Họ tên:Marco Burch
  • Ngày sinh:19/10/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Tapsoba A.
  • Họ tên:Abdoul Tapsoba
  • Ngày sinh:23/08/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Burkina Faso
#27 Wolski R.
  • Wolski R.
  • Họ tên:Rafal Wolski
  • Ngày sinh:10/11/1992
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Grzesik J.
  • Họ tên:Jan Grzesik
  • Ngày sinh:21/10/1994
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
#11 Capita
  • Capita
  • Họ tên:Capita
  • Ngày sinh:10/01/2002
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Angola
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
39
Rosolek M.
RB
2
Zedadka A.
LW
7
Felix J.
RW
90
Jirka E.
AM
6
Chrapek M.
AM
96
Kostadinov T.
5
Huk T.
4
Czerwinski J.
3
M.Fernandez
29
Drapinski I.
GK
26
Plach F.
Dự bị
LW
11
Gale T.
AM
17
Filip Karbowy
LB
36
Jakub Lewicki
RB
22
Mokwa T.
CF
9
Piasecki F.
DF
15
Pitan L.
AM
30
Milosz Szczepanski
GK
33
Karol Szymanski
DM
20
Tomasiewicz G.
Ra sân
GK
1
Maciej Kikolski
33
Pestka K.
5
Agouzoul S.
DF
25
Burch M.
RB
13
Grzesik J.
AM
8
Golubickas P.
DM
28
Michal Kaput
RB
24
Zie Ouattara
AM
27
Wolski R.
LW
11
Capita
CF
17
Dadashov R.
Dự bị
AM
10
Alves R.
AM
19
Barbosa R.
DM
77
Donis C.
DM
6
Jordao B.
DF
74
Kingue S.
GK
44
Wiktor Koptas
7
Perotti
DM
88
Chico Ramos
15
Tapsoba A.
Cập nhật 05/05/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2