Sự kiện chính
Erik Jirka
52'
Fabian Piasecki
Maciej Rosolek
61'
61'
Roberto Alves
Michal Kaput
61'
Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa
Rafal Wolski
61'
Francisco Ramos
Paulius Golubickas
75'
Renat Dadashov
Abdoul Tapsoba
Michal Chrapek
Milosz Szczepanski
76'
Thierry Gale
Grzegorz Tomasiewicz
76'
Patryk Dziczek
89'
90'
Bruno Jordao
Capita
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 9 Phạt góc 6
- 2 Thẻ vàng 0
- 85 Tấn công 82
- 69 Tấn công nguy hiểm 43
- 3 Sút cầu môn 2
- 9 Sút ngoài cầu môn 5
- 6 Phạt góc (HT) 2
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 12 Sút bóng 7
- 11 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 11
- 4 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng thành công 1
- 8 Challenge 3
- 25 Chuyền dài 26
- 1 Woodwork 0
- 11 Tắc bóng 1
- 4 Beat 8
- 25 Quả ném biên 17
- 369 Chuyền bóng 366
- 78% TL chuyền bóng thành công 73%
Dữ liệu đội bóng Piast Gliwice vs Radomiak Radom đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.4 | Mất bàn | 1.5 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 2.7 | Phạt góc | 7.7 | 3.8 | Phạt góc | 6.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 12 | 13.7 | Phạm lỗi | 14 |
Piast Gliwice
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Radomiak Radom
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 10
- 19
- 5
- 12
- 15
- 19
- 23
- 17
- 20
- 14
- 23
- 12
- 25
- 10
- 13
- 17
- 27
- 15
- 6
- 12
- 16
- 25
- 9
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Piast Gliwice (64 Trận đấu) | Radomiak Radom (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 4 | 7 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 11 | 6 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 4 | 5 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 6 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 5 | 6 | 9 | 12 |
Cập nhật
05/05/2025 07:00

