GMT +7
VĐQG Ba Lan
Địa điểm: Stadion Miejski w Poznaniu Thời tiết: Nhiều mây ,20℃~21℃
Niels Frederiksen
Tomasz Tulacz
  • Bartosz Mrozek
  • Họ tên:Bartosz Mrozek
  • Ngày sinh:23/02/2000
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
#15 M.Gurgul
  • M.Gurgul
  • Họ tên:Michal Gurgul
  • Ngày sinh:30/01/2006
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
#16 Milic A.
  • Milic A.
  • Họ tên:Antonio Milic
  • Ngày sinh:10/03/1994
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
#90 Monka W.
  • Monka W.
  • Họ tên:Wojciech Monka
  • Ngày sinh:18/01/2007
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Pereira J.
  • Họ tên:Joel Pereira
  • Ngày sinh:28/09/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
  • Jagiello F.
  • Họ tên:Filip Jagiello
  • Ngày sinh:08/08/1997
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Kozubal A.
  • Họ tên:Antoni Kozubal
  • Ngày sinh:18/08/2004
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Ishak M.
  • Họ tên:Mikael Ishak
  • Ngày sinh:31/03/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Sousa A.
  • Họ tên:Afonso Sousa
  • Ngày sinh:03/05/2000
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
  • Gholizadeh A.
  • Họ tên:Ali Gholizadeh
  • Ngày sinh:10/03/1996
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Iran
#11 Hakans D.
  • Hakans D.
  • Họ tên:Daniel Hakans
  • Ngày sinh:26/10/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Komar K.
  • Họ tên:Kewin Komar
  • Ngày sinh:26/07/2003
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Szymonowicz D.
  • Họ tên:Dawid Szymonowicz
  • Ngày sinh:07/07/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Craciun A.
  • Họ tên:Artur Craciun
  • Ngày sinh:29/06/1998
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Moldova
  • Abramowicz D.
  • Họ tên:Dawid Abramowicz
  • Ngày sinh:16/05/1991
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Stepien K.
  • Họ tên:Konrad Stepien
  • Ngày sinh:07/03/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Piotr Mrozinski
  • Họ tên:Piotr Mrozinski
  • Ngày sinh:24/08/1992
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Stepien M.
  • Họ tên:Mateusz Stepien
  • Ngày sinh:12/02/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Atanasov J.
  • Họ tên:Jani Atanasov
  • Ngày sinh:31/10/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:North Macedonia
  • Klimek A.
  • Họ tên:Antoni Klimek
  • Ngày sinh:04/08/2002
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Serafin J.
  • Họ tên:Jakob Serafin
  • Ngày sinh:25/05/1996
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Cholewiak M.
  • Họ tên:Mateusz Cholewiak
  • Ngày sinh:05/02/1990
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
CF
9
Ishak M.
RW
8
Gholizadeh A.
AM
7
Sousa A.
RW
56
Lisman K.
DM
43
Kozubal A.
AM
24
Jagiello F.
RB
2
Pereira J.
18
Salamon B.
16
Milic A.
LB
15
M.Gurgul
GK
41
Bartosz Mrozek
Dự bị
GK
35
Bednarek F.
RB
29
Carstensen R.
CF
19
Fiabema B.
CF
77
Gonzalez M.
LW
11
Hakans D.
RW
21
Hotic D.
90
Monka W.
DM
22
Murawski R.
RW
10
Walemark P.
Ra sân
GK
1
Komar K.
LB
33
Abramowicz D.
3
Yakuba R.
4
Szymonowicz D.
RB
8
Piotr Mrozinski
DM
5
Stepien K.
DM
19
Jakub Stec
MF
7
Klimek A.
LW
10
Hubert Tomalski
22
Craciun A.
35
Michalis Kosidis
Dự bị
CF
63
German Barkovskiy
AM
24
Blagaic J.
LW
11
Cholewiak M.
GK
31
Michal Perchel
AM
17
Mateusz Radecki
RB
67
Revenco I.
LB
18
Siplak M.
DF
27
Solowiej L.
RM
12
Stepien M.
Cập nhật 04/05/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2