Sự kiện chính
3'
14'
16'
21'
32'
35'
46'
Lukasz Solowiej
Artur Craciun
46'
Mateusz Radecki
Mateusz Stepien
46'
Roman Yakuba
Dawid Abramowicz
56'
Kornel Lisman
Ali Gholizadeh
61'
Dino Hotic
Antoni Kozubal
61'
64'
67'
Jakub Stec
Jani Atanasov
67'
Jakov Blagaic
Jakob Serafin
Sammy Dudek
Afonso Sousa
70'
Mario Gonzalez Gutier
Mikael Ishak
70'
Bryan Fiabema
Daniel Hakans
79'
82'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 66% TL kiểm soát bóng 34%
- 3 Phạt góc 7
- 79 Tấn công 78
- 45 Tấn công nguy hiểm 48
- 8 Sút cầu môn 9
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 74% TL kiểm soát bóng(HT) 26%
- 15 Sút bóng 14
- 5 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 5
- 1 Việt vị 2
- 8 Cứu thua 0
- 6 Tắc bóng thành công 8
- 6 Challenge 12
- 13 Chuyền dài 25
- 6 Tắc bóng 8
- 9 Beat 6
- 14 Quả ném biên 16
- 591 Chuyền bóng 287
- 90% TL chuyền bóng thành công 79%
Dữ liệu đội bóng Lech Poznan vs Puszcza Niepolomice đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2.3 | 1.9 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 3.3 | 1.2 | Mất bàn | 2.2 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 14.8 | Bị sút cầu môn | 17 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.7 | 4.1 | Phạt góc | 4 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 3 | 1.4 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 15 | 12.2 | Phạm lỗi | 16 |
Lech Poznan
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Puszcza Niepolomice
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 11
- 16
- 19
- 22
- 25
- 15
- 13
- 10
- 16
- 18
- 11
- 15
- 8
- 18
- 4
- 26
- 26
- 15
- 24
- 7
- 14
- 15
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lech Poznan (64 Trận đấu) | Puszcza Niepolomice (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 17 | 7 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 6 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 5 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 2 | 9 |
| HT thua/FT thua | 3 | 8 | 3 | 9 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

